lunger

[Mỹ]/ˈlʌŋə/
[Anh]/ˈlʌŋər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bệnh nhân mắc bệnh phổi; từ lóng lỗi thời cho bệnh nhân lao
Các dạng của từ
số nhiềulungers

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy lunger

lunger nặng

lunger disease

bệnh lunger

lunger test

kiểm tra lunger

lunger specialist

chuyên gia lunger

lunger capacity

dung tích lunger

lunger health

sức khỏe lunger

lunger therapy

liệu pháp lunger

lunger function

chức năng lunger

lunger injury

chấn thương lunger

lunger symptoms

triệu chứng lunger

Câu ví dụ

he is a dedicated lunger in the sport of fencing.

anh ấy là một người lunge tận tâm trong môn đấu kiếm.

the lunger practiced his footwork diligently.

người lunge đã luyện tập bước đi của mình một cách chăm chỉ.

in the competition, the lunger displayed impressive skills.

trong cuộc thi, người lunge đã thể hiện những kỹ năng ấn tượng.

she trained her horse to respond to the lunger's commands.

cô ấy đã huấn luyện ngựa của mình để phản ứng với mệnh lệnh của người lunge.

the lunger was able to control the pace of the session.

người lunge có thể kiểm soát tốc độ của buổi tập.

as a lunger, he always focused on the horse's movements.

với tư cách là một người lunge, anh ấy luôn tập trung vào chuyển động của ngựa.

the trainer watched the lunger closely for improvements.

huấn luyện viên quan sát người lunge một cách chặt chẽ để tìm ra những cải tiến.

being a skilled lunger requires patience and practice.

trở thành một người lunge lành nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.

the lunger used a whip to guide the horse effectively.

người lunge đã sử dụng roi để hướng dẫn ngựa một cách hiệu quả.

her experience as a lunger helped her win the event.

kinh nghiệm của cô ấy với tư cách là một người lunge đã giúp cô ấy giành chiến thắng trong sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay