lungis

[Mỹ]/ˈlʌŋɪs/
[Anh]/ˈlʌŋɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vải quấn eo; khăn trùm đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

lungis health

sức khỏe của phổi

lungis function

chức năng phổi

lungis disease

bệnh phổi

lungis capacity

dung tích phổi

lungis tissue

mô phổi

lungis infection

nhiễm trùng phổi

lungis cancer

ung thư phổi

lungis specialist

chuyên gia phổi

lungis care

chăm sóc phổi

Câu ví dụ

he has lungis to improve his health.

anh ấy có lungis để cải thiện sức khỏe của mình.

she is studying lungis diseases in her research.

cô ấy đang nghiên cứu các bệnh lungis trong nghiên cứu của cô ấy.

regular exercise can strengthen your lungis.

tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường lungis của bạn.

they are raising awareness about lungis health.

họ đang nâng cao nhận thức về sức khỏe lungis.

he was diagnosed with a lungis infection.

anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm trùng lungis.

she practices deep breathing to improve her lungis function.

cô ấy thực hành thở sâu để cải thiện chức năng lungis của cô ấy.

smoking can severely damage your lungis.

hút thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến lungis của bạn.

they are conducting research on lungis cancer.

họ đang tiến hành nghiên cứu về ung thư lungis.

good nutrition is essential for healthy lungis.

dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho lungis khỏe mạnh.

she is learning how to care for her lungis.

cô ấy đang học cách chăm sóc lungis của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay