lungis health
sức khỏe của phổi
lungis function
chức năng phổi
lungis disease
bệnh phổi
lungis capacity
dung tích phổi
lungis tissue
mô phổi
lungis infection
nhiễm trùng phổi
lungis cancer
ung thư phổi
lungis specialist
chuyên gia phổi
lungis care
chăm sóc phổi
he has lungis to improve his health.
anh ấy có lungis để cải thiện sức khỏe của mình.
she is studying lungis diseases in her research.
cô ấy đang nghiên cứu các bệnh lungis trong nghiên cứu của cô ấy.
regular exercise can strengthen your lungis.
tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường lungis của bạn.
they are raising awareness about lungis health.
họ đang nâng cao nhận thức về sức khỏe lungis.
he was diagnosed with a lungis infection.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm trùng lungis.
she practices deep breathing to improve her lungis function.
cô ấy thực hành thở sâu để cải thiện chức năng lungis của cô ấy.
smoking can severely damage your lungis.
hút thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến lungis của bạn.
they are conducting research on lungis cancer.
họ đang tiến hành nghiên cứu về ung thư lungis.
good nutrition is essential for healthy lungis.
dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho lungis khỏe mạnh.
she is learning how to care for her lungis.
cô ấy đang học cách chăm sóc lungis của mình.
lungis health
sức khỏe của phổi
lungis function
chức năng phổi
lungis disease
bệnh phổi
lungis capacity
dung tích phổi
lungis tissue
mô phổi
lungis infection
nhiễm trùng phổi
lungis cancer
ung thư phổi
lungis specialist
chuyên gia phổi
lungis care
chăm sóc phổi
he has lungis to improve his health.
anh ấy có lungis để cải thiện sức khỏe của mình.
she is studying lungis diseases in her research.
cô ấy đang nghiên cứu các bệnh lungis trong nghiên cứu của cô ấy.
regular exercise can strengthen your lungis.
tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường lungis của bạn.
they are raising awareness about lungis health.
họ đang nâng cao nhận thức về sức khỏe lungis.
he was diagnosed with a lungis infection.
anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh nhiễm trùng lungis.
she practices deep breathing to improve her lungis function.
cô ấy thực hành thở sâu để cải thiện chức năng lungis của cô ấy.
smoking can severely damage your lungis.
hút thuốc có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến lungis của bạn.
they are conducting research on lungis cancer.
họ đang tiến hành nghiên cứu về ung thư lungis.
good nutrition is essential for healthy lungis.
dinh dưỡng tốt là điều cần thiết cho lungis khỏe mạnh.
she is learning how to care for her lungis.
cô ấy đang học cách chăm sóc lungis của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay