lungwort

[US]/ˈlʌŋwɜːt/
[UK]/ˈlʌŋˌwɜrt/

Translation

n. một loại cây thuộc chi Pulmonaria, nổi tiếng với các thuộc tính dược liệu.

Phrases & Collocations

lungwort tea

trà tầm xa

lungwort extract

chiết xuất tầm xa

lungwort benefits

lợi ích của tầm xa

lungwort leaves

lá tầm xa

lungwort plant

cây tầm xa

lungwort flowers

hoa tầm xa

lungwort usage

cách sử dụng tầm xa

lungwort species

các loài tầm xa

lungwort habitat

môi trường sống của tầm xa

lungwort properties

tính chất của tầm xa

Example Sentences

lungwort is often used in herbal medicine.

rau quánh thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many gardeners appreciate lungwort for its early blooms.

nhiều người làm vườn đánh giá cao rau quánh vì những bông hoa nở sớm của nó.

lungwort can thrive in shady areas of the garden.

rau quánh có thể phát triển mạnh trong những khu vực có bóng râm của khu vườn.

the leaves of lungwort are often spotted and attractive.

lá của rau quánh thường có đốm và hấp dẫn.

some people use lungwort to treat respiratory issues.

một số người sử dụng rau quánh để điều trị các vấn đề về hô hấp.

lungwort is a perennial plant that requires little maintenance.

rau quánh là một loại cây lâu năm ít cần bảo trì.

in folklore, lungwort was believed to heal lung diseases.

trong dân gian, người ta tin rằng rau quánh có thể chữa các bệnh về phổi.

gardeners often use lungwort as a ground cover.

người làm vườn thường sử dụng rau quánh làm lớp phủ mặt đất.

lungwort can be a great addition to a woodland garden.

rau quánh có thể là một bổ sung tuyệt vời cho khu vườn rừng.

the medicinal properties of lungwort are well-documented.

các đặc tính chữa bệnh của rau quánh đã được ghi nhận rõ ràng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now