lungyis

[Mỹ]/ˈlʌŋɡiːs/
[Anh]/ˈlʌŋɡiːs/

Dịch

n. khăn quấn quanh eo; khăn turban

Cụm từ & Cách kết hợp

lungyis test

kiểm tra chức năng phổi

lungyis function

chức năng phổi

lungyis health

sức khỏe phổi

lungyis capacity

khả năng phổi

lungyis disease

bệnh phổi

lungyis specialist

chuyên gia phổi

lungyis scan

quét phổi

lungyis treatment

điều trị phổi

lungyis exercise

tập thể dục phổi

lungyis inflammation

viêm phổi

Câu ví dụ

she has a lungyis for adventure.

Cô ấy có những lungyi cho cuộc phiêu lưu.

his lungyis for knowledge drives him to read every day.

Những lungyi của anh ấy về kiến thức thúc đẩy anh ấy đọc sách mỗi ngày.

they expressed their lungyis for travel during the meeting.

Họ bày tỏ những lungyi của họ về du lịch trong cuộc họp.

her lungyis for music led her to become a composer.

Những lungyi của cô ấy về âm nhạc đã dẫn cô ấy trở thành một nhà soạn nhạc.

his lungyis for fitness motivates him to go to the gym regularly.

Những lungyi của anh ấy về thể lực thúc đẩy anh ấy đến phòng gym thường xuyên.

the lungyis for better education is evident in their efforts.

Những lungyi cho giáo dục tốt hơn thể hiện rõ trong nỗ lực của họ.

she has a lungyis for helping others in need.

Cô ấy có những lungyi để giúp đỡ những người khác khi cần thiết.

his lungyis for innovation keeps him ahead in his field.

Những lungyi của anh ấy về sáng tạo giúp anh ấy luôn đi trước trong lĩnh vực của mình.

the lungyis for environmental protection is growing worldwide.

Những lungyi về bảo vệ môi trường đang phát triển trên toàn thế giới.

they have a lungyis for cultural exchange and understanding.

Họ có những lungyi về trao đổi văn hóa và thấu hiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay