lungyis test
kiểm tra chức năng phổi
lungyis function
chức năng phổi
lungyis health
sức khỏe phổi
lungyis capacity
khả năng phổi
lungyis disease
bệnh phổi
lungyis specialist
chuyên gia phổi
lungyis scan
quét phổi
lungyis treatment
điều trị phổi
lungyis exercise
tập thể dục phổi
lungyis inflammation
viêm phổi
she has a lungyis for adventure.
Cô ấy có những lungyi cho cuộc phiêu lưu.
his lungyis for knowledge drives him to read every day.
Những lungyi của anh ấy về kiến thức thúc đẩy anh ấy đọc sách mỗi ngày.
they expressed their lungyis for travel during the meeting.
Họ bày tỏ những lungyi của họ về du lịch trong cuộc họp.
her lungyis for music led her to become a composer.
Những lungyi của cô ấy về âm nhạc đã dẫn cô ấy trở thành một nhà soạn nhạc.
his lungyis for fitness motivates him to go to the gym regularly.
Những lungyi của anh ấy về thể lực thúc đẩy anh ấy đến phòng gym thường xuyên.
the lungyis for better education is evident in their efforts.
Những lungyi cho giáo dục tốt hơn thể hiện rõ trong nỗ lực của họ.
she has a lungyis for helping others in need.
Cô ấy có những lungyi để giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
his lungyis for innovation keeps him ahead in his field.
Những lungyi của anh ấy về sáng tạo giúp anh ấy luôn đi trước trong lĩnh vực của mình.
the lungyis for environmental protection is growing worldwide.
Những lungyi về bảo vệ môi trường đang phát triển trên toàn thế giới.
they have a lungyis for cultural exchange and understanding.
Họ có những lungyi về trao đổi văn hóa và thấu hiểu.
lungyis test
kiểm tra chức năng phổi
lungyis function
chức năng phổi
lungyis health
sức khỏe phổi
lungyis capacity
khả năng phổi
lungyis disease
bệnh phổi
lungyis specialist
chuyên gia phổi
lungyis scan
quét phổi
lungyis treatment
điều trị phổi
lungyis exercise
tập thể dục phổi
lungyis inflammation
viêm phổi
she has a lungyis for adventure.
Cô ấy có những lungyi cho cuộc phiêu lưu.
his lungyis for knowledge drives him to read every day.
Những lungyi của anh ấy về kiến thức thúc đẩy anh ấy đọc sách mỗi ngày.
they expressed their lungyis for travel during the meeting.
Họ bày tỏ những lungyi của họ về du lịch trong cuộc họp.
her lungyis for music led her to become a composer.
Những lungyi của cô ấy về âm nhạc đã dẫn cô ấy trở thành một nhà soạn nhạc.
his lungyis for fitness motivates him to go to the gym regularly.
Những lungyi của anh ấy về thể lực thúc đẩy anh ấy đến phòng gym thường xuyên.
the lungyis for better education is evident in their efforts.
Những lungyi cho giáo dục tốt hơn thể hiện rõ trong nỗ lực của họ.
she has a lungyis for helping others in need.
Cô ấy có những lungyi để giúp đỡ những người khác khi cần thiết.
his lungyis for innovation keeps him ahead in his field.
Những lungyi của anh ấy về sáng tạo giúp anh ấy luôn đi trước trong lĩnh vực của mình.
the lungyis for environmental protection is growing worldwide.
Những lungyi về bảo vệ môi trường đang phát triển trên toàn thế giới.
they have a lungyis for cultural exchange and understanding.
Họ có những lungyi về trao đổi văn hóa và thấu hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay