lunule

[Mỹ]/ˈluːnjuːl/
[Anh]/ˈluːnˌjuːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc hình lưỡi liềm
Các dạng của từ
số nhiềulunules

Cụm từ & Cách kết hợp

lunar lunule

lunule lưỡi trăng

lunule shape

hình dạng của lưỡi trăng

dark lunule

lunule tối

lunule feature

đặc điểm của lưỡi trăng

visible lunule

lunule có thể nhìn thấy

lunule size

kích thước của lưỡi trăng

lunule color

màu sắc của lưỡi trăng

prominent lunule

lunule nổi bật

lunule pattern

mẫu hình lưỡi trăng

lunule anatomy

bộ phận cấu tạo của lưỡi trăng

Câu ví dụ

the lunule is the pale crescent at the base of the nail.

vùng lưỡi liềm là phần lưỡi liềm nhạt màu ở gốc móng tay.

she examined the lunule to ensure her nails were healthy.

Cô ấy kiểm tra vùng lưỡi liềm để đảm bảo móng tay của mình khỏe mạnh.

the size of the lunule can indicate health issues.

Kích thước của vùng lưỡi liềm có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe.

some people have a prominent lunule, while others have a very small one.

Một số người có vùng lưỡi liềm nổi bật, trong khi những người khác có một vùng rất nhỏ.

in nail care, the lunule is often overlooked.

Trong chăm sóc móng tay, vùng lưỡi liềm thường bị bỏ qua.

the lunule is an important feature of the nail anatomy.

Vùng lưỡi liềm là một đặc điểm quan trọng của giải phẫu móng tay.

a healthy lunule is usually a sign of good health.

Vùng lưỡi liềm khỏe mạnh thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt.

she painted her nails, leaving the lunule untouched.

Cô ấy sơn móng tay, để lại vùng lưỡi liềm nguyên vẹn.

the lunule can differ in color from the rest of the nail.

Vùng lưỡi liềm có thể khác màu so với phần còn lại của móng tay.

understanding the lunule can help in diagnosing nail disorders.

Hiểu về vùng lưỡi liềm có thể giúp trong việc chẩn đoán các rối loạn móng tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay