lusakas

[Mỹ]/lu:'sɑ:kə/
[Anh]/lu:'sɑ:kə/

Dịch

n.thủ đô của Zambia

Cụm từ & Cách kết hợp

lusakas market

chợ Lusaka

lusakas city

thành phố Lusaka

lusakas airport

sân bay Lusaka

lusakas nightlife

cuộc sống về đêm ở Lusaka

lusakas culture

văn hóa Lusaka

lusakas economy

nền kinh tế Lusaka

lusakas tourism

du lịch Lusaka

lusakas cuisine

ẩm thực Lusaka

lusakas history

lịch sử Lusaka

lusakas attractions

những điểm thu hút ở Lusaka

Câu ví dụ

lusakas is known for its vibrant culture.

Lusaka nổi tiếng với văn hóa sôi động.

many tourists visit lusakas every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Lusaka mỗi năm.

the economy of lusakas is growing rapidly.

Nền kinh tế của Lusaka đang phát triển nhanh chóng.

there are many parks in lusakas for relaxation.

Có rất nhiều công viên ở Lusaka để thư giãn.

lusakas hosts various music festivals annually.

Lusaka tổ chức nhiều lễ hội âm nhạc hàng năm.

people in lusakas are very friendly.

Người dân ở Lusaka rất thân thiện.

lusakas has a rich history worth exploring.

Lusaka có một lịch sử phong phú đáng khám phá.

the cuisine in lusakas is diverse and delicious.

Ẩm thực ở Lusaka đa dạng và ngon miệng.

shopping in lusakas can be a fun experience.

Mua sắm ở Lusaka có thể là một trải nghiệm thú vị.

lusakas is a hub for business and trade.

Lusaka là trung tâm kinh doanh và thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay