lusting after
khao khát
lusting for
khao khát
lusted after
đã khao khát
lusting eyes
ánh mắt khao khát
lusting gaze
ánh nhìn khao khát
lusting heart
trái tim khao khát
lusting soul
lòng khao khát
lusting desire
khát vọng khao khát
lusting look
ánh nhìn khao khát
lusting thoughts
những suy nghĩ khao khát
he's lusting after her expensive car, not her personality.
anh ta thèm khát chiếc xe hơi đắt tiền của cô ấy, chứ không phải tính cách của cô ấy.
the team is lusting for a championship win after a disappointing season.
đội bóng thèm khát giành chiến thắng vô địch sau một mùa giải đáng thất vọng.
she confessed she was lusting after the lead role in the play.
cô ấy thú nhận là cô ấy thèm khát vai chính trong vở kịch.
he's lusting after a promotion at work, working long hours.
anh ta thèm khát được thăng chức tại nơi làm việc, làm việc nhiều giờ.
the hikers were lusting for a cold drink after the strenuous climb.
những người đi bộ đường dài thèm khát một ly nước lạnh sau khi leo núi vất vả.
the artist was lusting to capture the sunset's vibrant colors.
nghệ sĩ thèm khát nắm bắt những màu sắc sống động của hoàng hôn.
they're lusting after a luxurious vacation to escape the daily grind.
họ thèm khát một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng để trốn khỏi sự nhàm chán hàng ngày.
the young entrepreneur is lusting to build a successful startup company.
doanh nhân trẻ thèm khát xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công.
the audience was lusting for a thrilling finale to the concert.
khán giả thèm khát một kết thúc đầy kịch tính cho buổi hòa nhạc.
he's lusting after the recognition that comes with publishing a novel.
anh ta thèm khát sự công nhận đi kèm với việc xuất bản một cuốn tiểu thuyết.
the chef was lusting to experiment with new and exotic ingredients.
nhà bếp thèm khát thử nghiệm với những nguyên liệu mới lạ và kỳ lạ.
lusting after
khao khát
lusting for
khao khát
lusted after
đã khao khát
lusting eyes
ánh mắt khao khát
lusting gaze
ánh nhìn khao khát
lusting heart
trái tim khao khát
lusting soul
lòng khao khát
lusting desire
khát vọng khao khát
lusting look
ánh nhìn khao khát
lusting thoughts
những suy nghĩ khao khát
he's lusting after her expensive car, not her personality.
anh ta thèm khát chiếc xe hơi đắt tiền của cô ấy, chứ không phải tính cách của cô ấy.
the team is lusting for a championship win after a disappointing season.
đội bóng thèm khát giành chiến thắng vô địch sau một mùa giải đáng thất vọng.
she confessed she was lusting after the lead role in the play.
cô ấy thú nhận là cô ấy thèm khát vai chính trong vở kịch.
he's lusting after a promotion at work, working long hours.
anh ta thèm khát được thăng chức tại nơi làm việc, làm việc nhiều giờ.
the hikers were lusting for a cold drink after the strenuous climb.
những người đi bộ đường dài thèm khát một ly nước lạnh sau khi leo núi vất vả.
the artist was lusting to capture the sunset's vibrant colors.
nghệ sĩ thèm khát nắm bắt những màu sắc sống động của hoàng hôn.
they're lusting after a luxurious vacation to escape the daily grind.
họ thèm khát một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng để trốn khỏi sự nhàm chán hàng ngày.
the young entrepreneur is lusting to build a successful startup company.
doanh nhân trẻ thèm khát xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công.
the audience was lusting for a thrilling finale to the concert.
khán giả thèm khát một kết thúc đầy kịch tính cho buổi hòa nhạc.
he's lusting after the recognition that comes with publishing a novel.
anh ta thèm khát sự công nhận đi kèm với việc xuất bản một cuốn tiểu thuyết.
the chef was lusting to experiment with new and exotic ingredients.
nhà bếp thèm khát thử nghiệm với những nguyên liệu mới lạ và kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay