lusting

[Mỹ]/[lʌstɪŋ]/
[Anh]/[lʌstɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Cảm thấy một ham muốn mãnh liệt hoặc thèm khát, đặc biệt là sự thỏa mãn về mặt tình dục; Mạnh mẽ khao khát điều gì đó; khao khát.
v. (intransitive) Có một ham muốn mãnh liệt hoặc thèm khát.

Cụm từ & Cách kết hợp

lusting after

khao khát

lusting for

khao khát

lusted after

đã khao khát

lusting eyes

ánh mắt khao khát

lusting gaze

ánh nhìn khao khát

lusting heart

trái tim khao khát

lusting soul

lòng khao khát

lusting desire

khát vọng khao khát

lusting look

ánh nhìn khao khát

lusting thoughts

những suy nghĩ khao khát

Câu ví dụ

he's lusting after her expensive car, not her personality.

anh ta thèm khát chiếc xe hơi đắt tiền của cô ấy, chứ không phải tính cách của cô ấy.

the team is lusting for a championship win after a disappointing season.

đội bóng thèm khát giành chiến thắng vô địch sau một mùa giải đáng thất vọng.

she confessed she was lusting after the lead role in the play.

cô ấy thú nhận là cô ấy thèm khát vai chính trong vở kịch.

he's lusting after a promotion at work, working long hours.

anh ta thèm khát được thăng chức tại nơi làm việc, làm việc nhiều giờ.

the hikers were lusting for a cold drink after the strenuous climb.

những người đi bộ đường dài thèm khát một ly nước lạnh sau khi leo núi vất vả.

the artist was lusting to capture the sunset's vibrant colors.

nghệ sĩ thèm khát nắm bắt những màu sắc sống động của hoàng hôn.

they're lusting after a luxurious vacation to escape the daily grind.

họ thèm khát một kỳ nghỉ dưỡng sang trọng để trốn khỏi sự nhàm chán hàng ngày.

the young entrepreneur is lusting to build a successful startup company.

doanh nhân trẻ thèm khát xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công.

the audience was lusting for a thrilling finale to the concert.

khán giả thèm khát một kết thúc đầy kịch tính cho buổi hòa nhạc.

he's lusting after the recognition that comes with publishing a novel.

anh ta thèm khát sự công nhận đi kèm với việc xuất bản một cuốn tiểu thuyết.

the chef was lusting to experiment with new and exotic ingredients.

nhà bếp thèm khát thử nghiệm với những nguyên liệu mới lạ và kỳ lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay