lustrating example
ví dụ minh họa
lustrating effect
hiệu ứng minh họa
lustrating process
quy trình minh họa
lustrating method
phương pháp minh họa
lustrating insight
thấy rõ qua ví dụ
lustrating principle
nguyên tắc minh họa
lustrating technique
kỹ thuật minh họa
lustrating model
mô hình minh họa
lustrating scenario
kịch bản minh họa
lustrating case
trường hợp minh họa
she is lustrating the old painting to restore its original colors.
Cô ấy đang làm sáng tác phẩm hội họa cổ để khôi phục lại màu sắc ban đầu của nó.
the artist spent hours lustrating the canvas before starting the new work.
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ làm sáng tấm vải trước khi bắt đầu tác phẩm mới.
he believes lustrating the sculpture will reveal hidden details.
Anh tin rằng việc làm sáng điêu khắc sẽ tiết lộ những chi tiết ẩn giấu.
after lustrating the manuscript, she found several interesting annotations.
Sau khi làm sáng bản thảo, cô ấy đã tìm thấy một số chú thích thú vị.
the museum staff is lustrating the artifacts to preserve their history.
Nhân viên bảo tàng đang làm sáng các hiện vật để bảo tồn lịch sử của chúng.
he spent the afternoon lustrating his collection of vintage records.
Anh ấy đã dành buổi chiều làm sáng bộ sưu tập đĩa than cổ của mình.
lustrating the old book helped uncover its forgotten stories.
Việc làm sáng cuốn sách cổ đã giúp khám phá ra những câu chuyện bị lãng quên của nó.
she is lustrating the glassware to make it sparkle for the event.
Cô ấy đang làm sáng đồ thủy tinh để làm cho nó lấp lánh cho sự kiện.
the process of lustrating the furniture brought back its shine.
Quá trình làm sáng đồ nội thất đã mang lại vẻ sáng bóng cho nó.
they are lustrating the outdoor sculptures to prepare for the exhibition.
Họ đang làm sáng các bức điêu khắc ngoài trời để chuẩn bị cho cuộc triển lãm.
lustrating example
ví dụ minh họa
lustrating effect
hiệu ứng minh họa
lustrating process
quy trình minh họa
lustrating method
phương pháp minh họa
lustrating insight
thấy rõ qua ví dụ
lustrating principle
nguyên tắc minh họa
lustrating technique
kỹ thuật minh họa
lustrating model
mô hình minh họa
lustrating scenario
kịch bản minh họa
lustrating case
trường hợp minh họa
she is lustrating the old painting to restore its original colors.
Cô ấy đang làm sáng tác phẩm hội họa cổ để khôi phục lại màu sắc ban đầu của nó.
the artist spent hours lustrating the canvas before starting the new work.
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ làm sáng tấm vải trước khi bắt đầu tác phẩm mới.
he believes lustrating the sculpture will reveal hidden details.
Anh tin rằng việc làm sáng điêu khắc sẽ tiết lộ những chi tiết ẩn giấu.
after lustrating the manuscript, she found several interesting annotations.
Sau khi làm sáng bản thảo, cô ấy đã tìm thấy một số chú thích thú vị.
the museum staff is lustrating the artifacts to preserve their history.
Nhân viên bảo tàng đang làm sáng các hiện vật để bảo tồn lịch sử của chúng.
he spent the afternoon lustrating his collection of vintage records.
Anh ấy đã dành buổi chiều làm sáng bộ sưu tập đĩa than cổ của mình.
lustrating the old book helped uncover its forgotten stories.
Việc làm sáng cuốn sách cổ đã giúp khám phá ra những câu chuyện bị lãng quên của nó.
she is lustrating the glassware to make it sparkle for the event.
Cô ấy đang làm sáng đồ thủy tinh để làm cho nó lấp lánh cho sự kiện.
the process of lustrating the furniture brought back its shine.
Quá trình làm sáng đồ nội thất đã mang lại vẻ sáng bóng cho nó.
they are lustrating the outdoor sculptures to prepare for the exhibition.
Họ đang làm sáng các bức điêu khắc ngoài trời để chuẩn bị cho cuộc triển lãm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay