lustrating

[Mỹ]/ˈlʌstreɪtɪŋ/
[Anh]/ˈlʌstreɪtɪŋ/

Dịch

v.hành động thanh lọc hoặc làm sạch

Cụm từ & Cách kết hợp

lustrating example

ví dụ minh họa

lustrating effect

hiệu ứng minh họa

lustrating process

quy trình minh họa

lustrating method

phương pháp minh họa

lustrating insight

thấy rõ qua ví dụ

lustrating principle

nguyên tắc minh họa

lustrating technique

kỹ thuật minh họa

lustrating model

mô hình minh họa

lustrating scenario

kịch bản minh họa

lustrating case

trường hợp minh họa

Câu ví dụ

she is lustrating the old painting to restore its original colors.

Cô ấy đang làm sáng tác phẩm hội họa cổ để khôi phục lại màu sắc ban đầu của nó.

the artist spent hours lustrating the canvas before starting the new work.

Nghệ sĩ đã dành hàng giờ làm sáng tấm vải trước khi bắt đầu tác phẩm mới.

he believes lustrating the sculpture will reveal hidden details.

Anh tin rằng việc làm sáng điêu khắc sẽ tiết lộ những chi tiết ẩn giấu.

after lustrating the manuscript, she found several interesting annotations.

Sau khi làm sáng bản thảo, cô ấy đã tìm thấy một số chú thích thú vị.

the museum staff is lustrating the artifacts to preserve their history.

Nhân viên bảo tàng đang làm sáng các hiện vật để bảo tồn lịch sử của chúng.

he spent the afternoon lustrating his collection of vintage records.

Anh ấy đã dành buổi chiều làm sáng bộ sưu tập đĩa than cổ của mình.

lustrating the old book helped uncover its forgotten stories.

Việc làm sáng cuốn sách cổ đã giúp khám phá ra những câu chuyện bị lãng quên của nó.

she is lustrating the glassware to make it sparkle for the event.

Cô ấy đang làm sáng đồ thủy tinh để làm cho nó lấp lánh cho sự kiện.

the process of lustrating the furniture brought back its shine.

Quá trình làm sáng đồ nội thất đã mang lại vẻ sáng bóng cho nó.

they are lustrating the outdoor sculptures to prepare for the exhibition.

Họ đang làm sáng các bức điêu khắc ngoài trời để chuẩn bị cho cuộc triển lãm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay