luteciums

[Mỹ]/luːˈtiːʃəmz/
[Anh]/luˈtiʃəmz/

Dịch

n. một nguyên tố hóa học có ký hiệu Lu và số nguyên tử 71

Cụm từ & Cách kết hợp

luteciums properties

tính chất của lutetium

luteciums compounds

các hợp chất của lutetium

luteciums applications

các ứng dụng của lutetium

luteciums isotopes

các đồng vị của lutetium

luteciums research

nghiên cứu về lutetium

luteciums extraction

quá trình chiết xuất lutetium

luteciums sources

các nguồn của lutetium

luteciums characteristics

các đặc tính của lutetium

luteciums uses

sử dụng lutetium

luteciums stability

độ ổn định của lutetium

Câu ví dụ

luteciums are rare earth elements.

lutetium là các nguyên tố đất hiếm.

the properties of luteciums make them useful in electronics.

các tính chất của lutetium khiến chúng hữu ích trong điện tử.

scientists are researching the applications of luteciums.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng của lutetium.

many industries rely on luteciums for advanced materials.

nhiều ngành công nghiệp dựa vào lutetium cho các vật liệu tiên tiến.

luteciums can enhance the performance of certain alloys.

lutetium có thể nâng cao hiệu suất của một số hợp kim.

understanding luteciums is important for material science.

hiểu về lutetium rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.

researchers discovered new properties of luteciums last year.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra những đặc tính mới của lutetium năm ngoái.

companies are investing in luteciums for sustainable technologies.

các công ty đang đầu tư vào lutetium cho các công nghệ bền vững.

luteciums are often used in high-performance magnets.

lutetium thường được sử dụng trong nam châm hiệu suất cao.

the extraction of luteciums can be challenging.

việc chiết xuất lutetium có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay