luteins

[Mỹ]/ˈluːtiːɪn/
[Anh]/ˈluːtiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sắc tố màu vàng tìm thấy trong thực vật và một loại carotenoid; một chất được sử dụng trong y học liên quan đến thể vàng; một chế phẩm chứa lutein

Cụm từ & Cách kết hợp

lutein benefits

lợi ích của lutein

lutein sources

nguồn lutein

lutein dosage

liều dùng lutein

lutein supplements

thực phẩm bổ sung lutein

lutein rich

giàu lutein

lutein levels

mức độ lutein

lutein intake

lượng tiêu thụ lutein

lutein foods

thực phẩm chứa lutein

lutein absorption

hấp thu lutein

lutein function

chức năng của lutein

Câu ví dụ

lutein is beneficial for eye health.

lutein có lợi cho sức khỏe mắt.

many vegetables are rich in lutein.

nhiều loại rau chứa nhiều lutein.

doctors recommend lutein supplements for vision support.

các bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung lutein để hỗ trợ thị lực.

lutein may help reduce the risk of cataracts.

lutein có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cataracts.

eating foods high in lutein can improve eye function.

ăn các loại thực phẩm giàu lutein có thể cải thiện chức năng của mắt.

lutein acts as an antioxidant in the body.

lutein hoạt động như một chất chống oxy hóa trong cơ thể.

some studies suggest lutein may enhance cognitive function.

một số nghiên cứu cho thấy lutein có thể tăng cường chức năng nhận thức.

foods like kale and spinach are excellent sources of lutein.

các loại thực phẩm như cải xoăn và rau bina là những nguồn lutein tuyệt vời.

incorporating lutein into your diet is easy and beneficial.

việc bổ sung lutein vào chế độ ăn uống của bạn rất dễ dàng và có lợi.

many people take lutein for its potential health benefits.

nhiều người dùng lutein vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay