skilled lutenist
nghệ sĩ đàn lute tài ba
famous lutenist
nghệ sĩ đàn lute nổi tiếng
lutenist performance
thể hiện của nghệ sĩ đàn lute
lutenist music
âm nhạc của nghệ sĩ đàn lute
lutenist ensemble
ban nhạc nghệ sĩ đàn lute
talented lutenist
nghệ sĩ đàn lute tài năng
lutenist skills
kỹ năng của nghệ sĩ đàn lute
lutenist tradition
truyền thống của nghệ sĩ đàn lute
lutenist style
phong cách của nghệ sĩ đàn lute
lutenist techniques
kỹ thuật của nghệ sĩ đàn lute
the lutenist played beautifully at the concert.
Người chơi lute đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc.
many lutenists are inspired by historical music.
Nhiều người chơi lute lấy cảm hứng từ âm nhạc lịch sử.
she wants to become a professional lutenist.
Cô ấy muốn trở thành một người chơi lute chuyên nghiệp.
the lutenist collaborated with a violinist for the performance.
Người chơi lute đã hợp tác với một nghệ sĩ violin cho buổi biểu diễn.
he practices daily to improve his lutenist skills.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi lute của mình.
the lutenist's performance captivated the audience.
Sự biểu diễn của người chơi lute đã chinh phục khán giả.
attending lutenist workshops can enhance your technique.
Tham gia các hội thảo chơi lute có thể nâng cao kỹ thuật của bạn.
she learned to play the lute from a famous lutenist.
Cô ấy đã học chơi lute từ một người chơi lute nổi tiếng.
the lutenist introduced new compositions during the recital.
Người chơi lute đã giới thiệu những sáng tác mới trong buổi hòa nhạc.
he enjoys listening to recordings of famous lutenists.
Anh ấy thích nghe các bản ghi âm của những người chơi lute nổi tiếng.
skilled lutenist
nghệ sĩ đàn lute tài ba
famous lutenist
nghệ sĩ đàn lute nổi tiếng
lutenist performance
thể hiện của nghệ sĩ đàn lute
lutenist music
âm nhạc của nghệ sĩ đàn lute
lutenist ensemble
ban nhạc nghệ sĩ đàn lute
talented lutenist
nghệ sĩ đàn lute tài năng
lutenist skills
kỹ năng của nghệ sĩ đàn lute
lutenist tradition
truyền thống của nghệ sĩ đàn lute
lutenist style
phong cách của nghệ sĩ đàn lute
lutenist techniques
kỹ thuật của nghệ sĩ đàn lute
the lutenist played beautifully at the concert.
Người chơi lute đã chơi rất hay tại buổi hòa nhạc.
many lutenists are inspired by historical music.
Nhiều người chơi lute lấy cảm hứng từ âm nhạc lịch sử.
she wants to become a professional lutenist.
Cô ấy muốn trở thành một người chơi lute chuyên nghiệp.
the lutenist collaborated with a violinist for the performance.
Người chơi lute đã hợp tác với một nghệ sĩ violin cho buổi biểu diễn.
he practices daily to improve his lutenist skills.
Anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng chơi lute của mình.
the lutenist's performance captivated the audience.
Sự biểu diễn của người chơi lute đã chinh phục khán giả.
attending lutenist workshops can enhance your technique.
Tham gia các hội thảo chơi lute có thể nâng cao kỹ thuật của bạn.
she learned to play the lute from a famous lutenist.
Cô ấy đã học chơi lute từ một người chơi lute nổi tiếng.
the lutenist introduced new compositions during the recital.
Người chơi lute đã giới thiệu những sáng tác mới trong buổi hòa nhạc.
he enjoys listening to recordings of famous lutenists.
Anh ấy thích nghe các bản ghi âm của những người chơi lute nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay