harpist

[Mỹ]/'hɑːpɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhạc công chơi đàn hạc
Các dạng của từ
số nhiềuharpists

Cụm từ & Cách kết hợp

professional harpist

phím đàn anh nghề

classical harpist

phím đàn cổ điển

Câu ví dụ

The talented harpist performed a beautiful solo at the concert.

Người chơi đàn hạc tài năng đã biểu diễn một bản độc tấu tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc.

She is known as a world-renowned harpist, having performed in prestigious venues around the globe.

Cô được biết đến như một nghệ sĩ chơi đàn hạc nổi tiếng thế giới, đã biểu diễn tại các địa điểm danh giá trên toàn cầu.

The harpist's delicate touch created a mesmerizing melody that captivated the audience.

Đường chạm nhẹ nhàng của người chơi đàn hạc đã tạo ra một giai điệu mê hoặc, khiến khán giả say đắm.

The harpist tuned her instrument meticulously before the performance to ensure perfect pitch.

Người chơi đàn hạc đã điều chỉnh nhạc cụ của mình một cách tỉ mỉ trước buổi biểu diễn để đảm bảo âm thanh hoàn hảo.

The harpist's fingers danced gracefully across the strings, producing a magical sound.

Ngón tay của người chơi đàn hạc nhảy múa duyên dáng trên dây đàn, tạo ra một âm thanh ma thuật.

The harpist's repertoire includes a wide range of classical and contemporary pieces.

Quỹ tác phẩm của người chơi đàn hạc bao gồm nhiều loại tác phẩm cổ điển và đương đại.

The harpist collaborated with a cellist to create a beautiful duet for the recital.

Người chơi đàn hạc đã hợp tác với một nghệ sĩ chơi đại cử để tạo ra một bản song ca tuyệt đẹp cho buổi biểu diễn.

The harpist's performance was met with a standing ovation from the impressed audience.

Bản biểu diễn của người chơi đàn hạc đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả ấn tượng.

The harpist's ethereal music filled the concert hall with a sense of tranquility and beauty.

Ngọn nhạc thanh thoát của người chơi đàn hạc đã lấp đầy phòng hòa nhạc với cảm giác bình yên và vẻ đẹp.

The harpist's dedication to her craft has made her a respected figure in the music industry.

Sự tận tâm của người chơi đàn hạc với nghề đã khiến cô trở thành một nhân vật được kính trọng trong ngành âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay