luxuriating in comfort
tận hưởng sự thoải mái
luxuriating in luxury
tận hưởng sự xa xỉ
luxuriating in bliss
tận hưởng niềm hạnh phúc
luxuriating in nature
tận hưởng thiên nhiên
luxuriating in relaxation
tận hưởng sự thư giãn
luxuriating in warmth
tận hưởng sự ấm áp
luxuriating in solitude
tận hưởng sự cô đơn
luxuriating in peace
tận hưởng sự bình yên
luxuriating in joy
tận hưởng niềm vui
luxuriating in indulgence
tận hưởng sự nuông chiều
she spent the afternoon luxuriating in the warm sun.
Cô ấy đã dành buổi chiều tận hưởng trong ánh nắng ấm áp.
after a long week, he enjoys luxuriating in a hot bath.
Sau một tuần dài, anh ấy thích tận hưởng trong một bồn tắm nóng.
they were luxuriating in the comfort of their new home.
Họ đang tận hưởng sự thoải mái của ngôi nhà mới của họ.
luxuriating by the pool, she felt completely at peace.
Tận hưởng bên hồ bơi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bình yên.
he loves luxuriating in fine dining experiences.
Anh ấy thích tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.
luxuriating in the beauty of nature, they took a long hike.
Tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên, họ đã đi bộ đường dài.
on weekends, i find myself luxuriating in good books.
Vào cuối tuần, tôi thấy mình đắm mình trong những cuốn sách hay.
she spent the day luxuriating at the spa.
Cô ấy đã dành cả ngày tận hưởng tại spa.
luxuriating in the moment, they forgot all their worries.
Tận hưởng khoảnh khắc, họ quên đi mọi lo lắng.
he was luxuriating in the joy of his accomplishments.
Anh ấy đang tận hưởng niềm vui của những thành tựu của mình.
luxuriating in comfort
tận hưởng sự thoải mái
luxuriating in luxury
tận hưởng sự xa xỉ
luxuriating in bliss
tận hưởng niềm hạnh phúc
luxuriating in nature
tận hưởng thiên nhiên
luxuriating in relaxation
tận hưởng sự thư giãn
luxuriating in warmth
tận hưởng sự ấm áp
luxuriating in solitude
tận hưởng sự cô đơn
luxuriating in peace
tận hưởng sự bình yên
luxuriating in joy
tận hưởng niềm vui
luxuriating in indulgence
tận hưởng sự nuông chiều
she spent the afternoon luxuriating in the warm sun.
Cô ấy đã dành buổi chiều tận hưởng trong ánh nắng ấm áp.
after a long week, he enjoys luxuriating in a hot bath.
Sau một tuần dài, anh ấy thích tận hưởng trong một bồn tắm nóng.
they were luxuriating in the comfort of their new home.
Họ đang tận hưởng sự thoải mái của ngôi nhà mới của họ.
luxuriating by the pool, she felt completely at peace.
Tận hưởng bên hồ bơi, cô ấy cảm thấy hoàn toàn bình yên.
he loves luxuriating in fine dining experiences.
Anh ấy thích tận hưởng những trải nghiệm ẩm thực cao cấp.
luxuriating in the beauty of nature, they took a long hike.
Tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên, họ đã đi bộ đường dài.
on weekends, i find myself luxuriating in good books.
Vào cuối tuần, tôi thấy mình đắm mình trong những cuốn sách hay.
she spent the day luxuriating at the spa.
Cô ấy đã dành cả ngày tận hưởng tại spa.
luxuriating in the moment, they forgot all their worries.
Tận hưởng khoảnh khắc, họ quên đi mọi lo lắng.
he was luxuriating in the joy of his accomplishments.
Anh ấy đang tận hưởng niềm vui của những thành tựu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay