lychgates

[Mỹ]/ˈlɪtʃɡeɪt/
[Anh]/ˈlɪtʃɡeɪt/

Dịch

n. một cổng có mái tại nghĩa trang nhà thờ

Cụm từ & Cách kết hợp

old lychgate

lychgate cũ

wooden lychgate

lychgate gỗ

stone lychgate

lychgate đá

lychgate entrance

lối vào lychgate

historic lychgate

lychgate lịch sử

lychgate arch

vòm lychgate

lychgate path

đường dẫn đến lychgate

lychgate design

thiết kế lychgate

lychgate style

phong cách lychgate

lychgate feature

đặc điểm của lychgate

Câu ví dụ

the old lychgate led to the churchyard.

Cổng vòm cổ dẫn đến nghĩa địa.

they stood under the lychgate during the rain.

Họ đứng dưới cổng vòm khi trời mưa.

the lychgate was beautifully decorated with flowers.

Cổng vòm được trang trí bằng hoa rất đẹp.

visitors often take photos near the lychgate.

Du khách thường chụp ảnh gần cổng vòm.

the lychgate has historical significance in the village.

Cổng vòm có ý nghĩa lịch sử trong làng.

children played games around the lychgate.

Trẻ em chơi trò chơi xung quanh cổng vòm.

local legends often mention the old lychgate.

Các câu chuyện dân gian địa phương thường nhắc đến cổng vòm cổ.

during the ceremony, they walked through the lychgate.

Trong buổi lễ, họ đi qua cổng vòm.

the lychgate serves as a peaceful resting place.

Cổng vòm là nơi nghỉ ngơi yên bình.

many couples choose to get married near the lychgate.

Nhiều cặp đôi chọn làm lễ cưới gần cổng vòm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay