lycopenes

[Mỹ]/ˈlaɪkəpiːnz/
[Anh]/ˈlaɪkəpiːnz/

Dịch

n. một sắc tố carotenoid màu đỏ được tìm thấy trong cà chua và các loại trái cây đỏ khác

Cụm từ & Cách kết hợp

lycopenes benefits

lợi ích của lycopene

lycopenes sources

nguồn lycopene

lycopenes rich

giàu lycopene

lycopenes content

hàm lượng lycopene

lycopenes levels

mức độ lycopene

lycopenes intake

lượng lycopene nạp vào

lycopenes supplements

thực phẩm bổ sung lycopene

lycopenes effects

tác dụng của lycopene

lycopenes foods

thực phẩm chứa lycopene

lycopenes research

nghiên cứu về lycopene

Câu ví dụ

lycopenes are known for their antioxidant properties.

lycopene được biết đến với đặc tính chống oxy hóa.

eating foods rich in lycopenes can benefit your health.

ăn các loại thực phẩm giàu lycopene có thể có lợi cho sức khỏe của bạn.

studies suggest that lycopenes may reduce the risk of certain cancers.

các nghiên cứu cho thấy lycopene có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.

tomatoes are a great source of lycopenes.

cà chua là một nguồn lycopene tuyệt vời.

lycopenes can improve heart health.

lycopene có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

many people take lycopenes as dietary supplements.

nhiều người dùng lycopene như thực phẩm bổ sung.

cooking tomatoes can increase the availability of lycopenes.

nấu cà chua có thể làm tăng khả năng hấp thụ lycopene.

research shows that lycopenes may help protect skin from uv damage.

nghiên cứu cho thấy lycopene có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

incorporating lycopenes into your diet is easy with tomato-based dishes.

việc bổ sung lycopene vào chế độ ăn uống của bạn rất dễ dàng với các món ăn làm từ cà chua.

people often overlook the health benefits of lycopenes.

mọi người thường bỏ qua những lợi ích sức khỏe của lycopene.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay