tomatoes

[Mỹ]/təˈmɑːtəʊz/
[Anh]/təˈmeɪtoʊz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của tomato, một loại quả màu đỏ hoặc vàng được ăn như rau.

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh tomatoes

cà chua tươi

tomato sauce

sốt cà chua

roasted tomatoes

cà chua nướng

tomato soup

súp cà chua

tomato plants

cây cà chua

making tomatoes

làm cà chua

buying tomatoes

mua cà chua

ripe tomatoes

cà chua chín

sliced tomatoes

cà chua thái lát

canned tomatoes

cà chua đóng hộp

Câu ví dụ

i love adding fresh tomatoes to my salad.

Tôi thích thêm cà chua tươi vào món salad của mình.

we bought a basket full of ripe tomatoes at the farmer's market.

Chúng tôi đã mua một giỏ đầy cà chua chín tại chợ nông sản.

she made a delicious tomato sauce for the pasta.

Cô ấy đã làm một loại sốt cà chua ngon tuyệt cho món mì ống.

the garden is overflowing with juicy red tomatoes.

Khu vườn tràn ngập những quả cà chua đỏ mọng.

he sliced the tomatoes for the blt sandwich.

Anh ấy thái cà chua cho món bánh mì BLT.

they harvested a large crop of tomatoes this year.

Năm nay, họ đã thu hoạch được một vụ cà chua lớn.

the pizza was topped with melted mozzarella and tomatoes.

Món pizza được phủ phô mai mozzarella tan chảy và cà chua.

she's making a tomato and basil bruschetta appetizer.

Cô ấy đang làm món khai vị bruschetta cà chua và húng quế.

he prefers vine-ripened tomatoes for the best flavor.

Anh ấy thích cà chua chín trên thân cây vì hương vị ngon nhất.

the recipe calls for two pounds of roma tomatoes.

Công thức yêu cầu hai pound cà chua Roma.

we're canning tomatoes to enjoy throughout the winter.

Chúng tôi đang đóng hộp cà chua để thưởng thức trong suốt mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay