lycopsidas

[Mỹ]/ˈlaɪkɒpsɪdəz/
[Anh]/ˈlaɪkɑːpsɪdəz/

Dịch

n. số nhiều của lycopsida; một loại thực vật mạch dẫn nguyên thủy (lycophyte)

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient lycopsidas

lycopsidas cổ đại

lycopsidas thrive

lycopsidas phát triển mạnh

lycopsidas fossils

fosil lycopsidas

extinct lycopsidas

lycopsidas đã tuyệt chủng

study lycopsidas

nghiên cứu lycopsidas

lycopsidas habitat

môi trường sống của lycopsidas

lycopsidas species

loài lycopsidas

rare lycopsidas

lycopsidas quý hiếm

lycopsidas morphology

đặc điểm hình thái của lycopsidas

lycopsidas reproduction

sự sinh sản của lycopsidas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay