| số nhiều | lyings-in |
lying-in hospital
Viện sản
lying-in period
Kỳ nghỉ sản
lying-in woman
Người phụ nữ đang mang thai
lying-in care
Chăm sóc sản khoa
lying-in room
Phòng sản
lying-in ward
Khoa sản
lying-in clinic
Clinic sản
lying-in time
Thời gian nghỉ sản
lying-in hospital
Viện sản
lying-in period
Kỳ nghỉ sản
lying-in woman
Người phụ nữ đang mang thai
lying-in care
Chăm sóc sản khoa
lying-in room
Phòng sản
lying-in ward
Khoa sản
lying-in clinic
Clinic sản
lying-in time
Thời gian nghỉ sản
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay