lying-in

[Mỹ]/[ˈlaɪɪŋ ɪn]/
[Anh]/[ˈlaɪɪŋ ɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phụ nữ vừa sinh con; giai đoạn sau khi sinh con mà phụ nữ hồi phục; nơi mà phụ nữ đến sau khi sinh để hồi phục
Word Forms
số nhiềulyings-in

Cụm từ & Cách kết hợp

lying-in hospital

Viện sản

lying-in period

Kỳ nghỉ sản

lying-in woman

Người phụ nữ đang mang thai

lying-in care

Chăm sóc sản khoa

lying-in room

Phòng sản

lying-in ward

Khoa sản

lying-in clinic

Clinic sản

lying-in time

Thời gian nghỉ sản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay