| số nhiều | lysogenisations |
during lysogenisation
trong quá trình lysogen
lysogenisation occurs
quá trình lysogen xảy ra
lysogenisation process
quy trình lysogen
lysogenisation mechanism
cơ chế lysogen
lysogenisation cycle
vòng đời lysogen
lysogenisation pathway
đường dẫn lysogen
lysogenisation's role
vai trò của lysogen
induction of lysogenisation
kích thích quá trình lysogen
during lysogenisation
trong quá trình lysogen
lysogenisation occurs
quá trình lysogen xảy ra
lysogenisation process
quy trình lysogen
lysogenisation mechanism
cơ chế lysogen
lysogenisation cycle
vòng đời lysogen
lysogenisation pathway
đường dẫn lysogen
lysogenisation's role
vai trò của lysogen
induction of lysogenisation
kích thích quá trình lysogen
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay