lysogenisation

[Mỹ]/ˌlaɪsəʊdʒənaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌlaɪsoʊdʒənɪˈzeɪʃən/

Dịch

Word Forms
số nhiềulysogenisations

Cụm từ & Cách kết hợp

during lysogenisation

trong quá trình lysogen

lysogenisation occurs

quá trình lysogen xảy ra

lysogenisation process

quy trình lysogen

lysogenisation mechanism

cơ chế lysogen

lysogenisation cycle

vòng đời lysogen

lysogenisation pathway

đường dẫn lysogen

lysogenisation's role

vai trò của lysogen

induction of lysogenisation

kích thích quá trình lysogen

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay