lysogeny

[Mỹ]/ˌlaɪˈsɒdʒəni/
[Anh]/ˌlaɪˈsɑːdʒəni/

Dịch

n. hiện tượng nơi một virus tích hợp vật liệu di truyền của nó vào bộ gen của vật chủ; trạng thái lysogenic
Word Forms
số nhiềulysogenies

Cụm từ & Cách kết hợp

lysogeny cycle

chu trình lysogéni

lysogeny induction

khởi phát lysogéni

lysogeny phase

giai đoạn lysogéni

lysogeny conversion

chuyển đổi lysogéni

lysogeny process

tiến trình lysogéni

lysogeny state

trạng thái lysogéni

lysogeny model

mô hình lysogéni

lysogeny genes

gen lysogéni

lysogeny factors

yếu tố lysogéni

lysogeny bacteria

vi khuẩn lysogéni

Câu ví dụ

lysogeny is a process where a virus integrates its dna into the host genome.

lysogeny là một quá trình mà virus tích hợp DNA của nó vào bộ gen của vật chủ.

the study of lysogeny can help us understand viral behavior in bacterial populations.

nghiên cứu về lysogeny có thể giúp chúng ta hiểu hành vi của virus trong quần thể vi khuẩn.

in lysogeny, the viral dna is replicated along with the host's dna during cell division.

trong lysogeny, DNA của virus được nhân lên cùng với DNA của vật chủ trong quá trình phân chia tế bào.

lysogeny can lead to the development of new bacterial strains with unique properties.

lysogeny có thể dẫn đến sự phát triển của các chủng vi khuẩn mới với những đặc tính độc đáo.

researchers are exploring lysogeny to develop new antibacterial strategies.

các nhà nghiên cứu đang khám phá lysogeny để phát triển các chiến lược kháng khuẩn mới.

understanding lysogeny is crucial for developing effective phage therapy.

hiểu biết về lysogeny là rất quan trọng để phát triển liệu pháp phage hiệu quả.

lysogeny can influence the evolution of both viruses and their bacterial hosts.

lysogeny có thể ảnh hưởng đến sự tiến hóa của cả virus và vật chủ vi khuẩn của chúng.

scientists have found that lysogeny can enhance bacterial resistance to antibiotics.

các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng lysogeny có thể tăng cường khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn.

exploring the mechanisms of lysogeny may reveal new insights into microbial ecology.

khám phá các cơ chế của lysogeny có thể tiết lộ những hiểu biết mới về sinh thái học vi sinh vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay