lyte

[Mỹ]/laɪt/
[Anh]/laɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất có thể bị phân hủy hoặc điện phân; cách tạo thành từ có nghĩa là "chất điện ly"; [Họ tên] biến thể tiếng Anh của Light
Các dạng của từ
số nhiềulytes

Câu ví dụ

the doctor explained that electrolyte balance is crucial for heart function.

Bác sĩ đã giải thích rằng sự cân bằng điện giải là rất quan trọng đối với chức năng tim.

athletes often drink electrolyte drinks to replenish lost minerals.

Các vận động viên thường uống đồ uống điện giải để bù lại các khoáng chất đã mất.

the parasite transmitted through contaminated water caused severe illness.

Parasite được truyền qua nước bị ô nhiễm đã gây ra bệnh nghiêm trọng.

xerophytes have adapted to survive in extremely dry environments.

Các loài xerophytes đã thích nghi để sống sót trong môi trường rất khô.

the cactus is a classic example of a xerophyte plant.

Cây xương rồng là một ví dụ điển hình về thực vật xerophytes.

electrolyte supplements can help prevent muscle cramps during exercise.

Các chất bổ sung điện giải có thể giúp ngăn ngừa co thắt cơ trong khi tập thể dục.

the parasite lives as a host in the intestinal tract.

Parasite sống như một vật chủ trong đường ruột.

mesophytes require moderate amounts of water to thrive.

Các loài mesophytes cần lượng nước vừa phải để phát triển tốt.

the chemist analyzed the electrolyte solution carefully.

Hóa học gia đã phân tích dung dịch điện giải một cách cẩn thận.

some parasites can be beneficial to their host organisms.

Một số loại ký sinh trùng có thể có lợi cho các sinh vật vật chủ của chúng.

electrolyte imbalance can lead to serious health complications.

Sự mất cân bằng điện giải có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

pteridophytes reproduce through spores rather than seeds.

Pteridophytes sinh sản thông qua bào tử thay vì hạt.

the electrolyte levels in the blood must be monitored closely.

Mức điện giải trong máu phải được theo dõi chặt chẽ.

lithophytes grow on rocks and obtain nutrients from the atmosphere.

Lithophytes mọc trên đá và hấp thụ chất dinh dưỡng từ khí quyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay