| số nhiều | macaws |
blue macaw
vẹt xanh lam
green macaw
vẹt xanh
scarlet macaw
vẹt scarlet
macaw feathers
lông vẹt
macaw habitat
môi trường sống của vẹt
macaw breeding
sinh sản của vẹt
macaw parrot
vẹt
wild macaw
vẹt hoang dã
macaw species
loài vẹt
macaw conservation
bảo tồn vẹt
the macaw is known for its vibrant colors.
con vẹt Macaw nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many people love to keep a macaw as a pet.
nhiều người thích nuôi vẹt Macaw làm thú cưng.
macaws are highly intelligent birds.
các loài vẹt Macaw là những loài chim rất thông minh.
a macaw can mimic human speech very well.
vẹt Macaw có thể bắt chước giọng nói của con người rất tốt.
in the wild, macaws often live in pairs.
ở ngoài tự nhiên, các loài vẹt Macaw thường sống theo cặp.
seeing a macaw in flight is a breathtaking sight.
thấy một con vẹt Macaw bay trên không là một cảnh tượng ngoạn mục.
macaws require a lot of social interaction.
các loài vẹt Macaw cần nhiều tương tác xã hội.
conservation efforts are crucial for macaw populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể vẹt Macaw.
feeding a macaw a balanced diet is essential.
cho vẹt Macaw ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
macaws often communicate with loud calls.
các loài vẹt Macaw thường giao tiếp bằng những tiếng gọi lớn.
blue macaw
vẹt xanh lam
green macaw
vẹt xanh
scarlet macaw
vẹt scarlet
macaw feathers
lông vẹt
macaw habitat
môi trường sống của vẹt
macaw breeding
sinh sản của vẹt
macaw parrot
vẹt
wild macaw
vẹt hoang dã
macaw species
loài vẹt
macaw conservation
bảo tồn vẹt
the macaw is known for its vibrant colors.
con vẹt Macaw nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many people love to keep a macaw as a pet.
nhiều người thích nuôi vẹt Macaw làm thú cưng.
macaws are highly intelligent birds.
các loài vẹt Macaw là những loài chim rất thông minh.
a macaw can mimic human speech very well.
vẹt Macaw có thể bắt chước giọng nói của con người rất tốt.
in the wild, macaws often live in pairs.
ở ngoài tự nhiên, các loài vẹt Macaw thường sống theo cặp.
seeing a macaw in flight is a breathtaking sight.
thấy một con vẹt Macaw bay trên không là một cảnh tượng ngoạn mục.
macaws require a lot of social interaction.
các loài vẹt Macaw cần nhiều tương tác xã hội.
conservation efforts are crucial for macaw populations.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với quần thể vẹt Macaw.
feeding a macaw a balanced diet is essential.
cho vẹt Macaw ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.
macaws often communicate with loud calls.
các loài vẹt Macaw thường giao tiếp bằng những tiếng gọi lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay