seeing macaws
Vietnamese_translation
blue macaws
Vietnamese_translation
macaws fly
Vietnamese_translation
scarlet macaws
Vietnamese_translation
macaws eating
Vietnamese_translation
heard macaws
Vietnamese_translation
macaw calls
Vietnamese_translation
macaw perched
Vietnamese_translation
raising macaws
Vietnamese_translation
beautiful macaws
Vietnamese_translation
the rainforest is home to vibrant macaws.
Rừng mưa là nơi sinh sống của những con vẹt macaw sặc sỡ.
we watched a flock of macaws fly overhead.
Chúng tôi đã xem một đàn vẹt macaw bay ngang qua.
macaws are known for their striking plumage.
Vẹt macaw được biết đến với bộ lông sặc sỡ.
the children were fascinated by the macaws' calls.
Các em nhỏ bị thu hút bởi tiếng kêu của vẹt macaw.
a pair of macaws nested in the tall tree.
Một cặp vẹt macaw làm tổ trên cây cao.
the zoo showcased several species of macaws.
Vườn thú trưng bày nhiều loài vẹt macaw khác nhau.
we admired the beauty of the blue macaw.
Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của con vẹt macaw xanh.
macaws often eat fruits and nuts in the wild.
Vẹt macaw thường ăn trái cây và hạt trong tự nhiên.
the guide pointed out a scarlet macaw perched on a branch.
Hướng dẫn viên chỉ ra một con vẹt macaw đỏ đang đậu trên cành cây.
protecting macaw habitats is crucial for their survival.
Bảo vệ môi trường sống của vẹt macaw là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.
the researchers studied macaw behavior in the amazon.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của vẹt macaw ở Amazon.
we purchased a macaw figurine as a souvenir.
Chúng tôi mua một con thú nhồi bông hình vẹt macaw làm quà lưu niệm.
seeing macaws
Vietnamese_translation
blue macaws
Vietnamese_translation
macaws fly
Vietnamese_translation
scarlet macaws
Vietnamese_translation
macaws eating
Vietnamese_translation
heard macaws
Vietnamese_translation
macaw calls
Vietnamese_translation
macaw perched
Vietnamese_translation
raising macaws
Vietnamese_translation
beautiful macaws
Vietnamese_translation
the rainforest is home to vibrant macaws.
Rừng mưa là nơi sinh sống của những con vẹt macaw sặc sỡ.
we watched a flock of macaws fly overhead.
Chúng tôi đã xem một đàn vẹt macaw bay ngang qua.
macaws are known for their striking plumage.
Vẹt macaw được biết đến với bộ lông sặc sỡ.
the children were fascinated by the macaws' calls.
Các em nhỏ bị thu hút bởi tiếng kêu của vẹt macaw.
a pair of macaws nested in the tall tree.
Một cặp vẹt macaw làm tổ trên cây cao.
the zoo showcased several species of macaws.
Vườn thú trưng bày nhiều loài vẹt macaw khác nhau.
we admired the beauty of the blue macaw.
Chúng tôi ngưỡng mộ vẻ đẹp của con vẹt macaw xanh.
macaws often eat fruits and nuts in the wild.
Vẹt macaw thường ăn trái cây và hạt trong tự nhiên.
the guide pointed out a scarlet macaw perched on a branch.
Hướng dẫn viên chỉ ra một con vẹt macaw đỏ đang đậu trên cành cây.
protecting macaw habitats is crucial for their survival.
Bảo vệ môi trường sống của vẹt macaw là rất quan trọng cho sự tồn tại của chúng.
the researchers studied macaw behavior in the amazon.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của vẹt macaw ở Amazon.
we purchased a macaw figurine as a souvenir.
Chúng tôi mua một con thú nhồi bông hình vẹt macaw làm quà lưu niệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay