maconnais

[Mỹ]/ˌmæsəˈneɪ/
[Anh]/ˌmæsəˈneɪ/

Dịch

n.Mâconnais (vùng rượu vang)
Word Forms
số nhiềumaconnaiss

Cụm từ & Cách kết hợp

maconnais wine

Vietnamese_translation

maconnais region

Vietnamese_translation

maconnais villages

Vietnamese_translation

the maconnais

Vietnamese_translation

maconnais appellation

Vietnamese_translation

maconnais white

Vietnamese_translation

in the maconnais

Vietnamese_translation

maconnais climate

Vietnamese_translation

maconnais geology

Vietnamese_translation

maconnais landscape

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the mâconnais region in burgundy produces exceptional white wines.

Khu vực Mâconnais ở Burgundy sản xuất những chai rượu vang trắng tuyệt vời.

wine critics often praise the mâconnais appellation for its excellent value.

Những chuyên gia rượu vang thường ca ngợi vùng Mâconnais vì giá trị tuyệt vời của nó.

many visitors explore the charming mâconnais vineyards during their trip to france.

Nhiều du khách khám phá những vườn nho đầy quyến rũ của Mâconnais trong chuyến đi đến Pháp của họ.

the mâconnais wines are primarily made from chardonnay grapes.

Rượu vang Mâconnais chủ yếu được làm từ nho Chardonnay.

local producers in mâconnais have perfected their winemaking techniques over generations.

Những nhà sản xuất địa phương ở Mâconnais đã hoàn thiện kỹ thuật sản xuất rượu vang qua nhiều thế hệ.

fine restaurants often include distinguished mâconnais wines on their wine lists.

Những nhà hàng cao cấp thường liệt kê những chai rượu vang Mâconnais nổi bật trên danh sách rượu vang của họ.

the unique terroir of mâconnais imparts distinctive flavors to its wines.

Đất đai độc đáo của Mâconnais mang lại hương vị đặc trưng cho rượu vang của vùng.

wine enthusiasts appreciate the freshness and minerality found in mâconnais wines.

Các tín đồ rượu vang trân trọng sự tươi mát và vị khoáng chất có trong rượu vang Mâconnais.

the historic mâconnais appellation encompasses several prestigious villages.

Vùng Mâconnais mang tính lịch sử bao gồm nhiều ngôi làng danh giá.

every glass of quality mâconnais reflects centuries of french winemaking tradition.

Mỗi ly rượu vang chất lượng từ Mâconnais phản ánh hàng thế kỷ truyền thống sản xuất rượu vang của Pháp.

the rolling hills of mâconnais create ideal conditions for vine cultivation.

Những đồi đất đai nhấp nhô của Mâconnais tạo ra điều kiện lý tưởng cho việc trồng nho.

expert sommeliers recommend pairing mâconnais wines with seafood dishes.

Các chuyên gia sommelier khuyên nên kết hợp rượu vang Mâconnais với các món hải sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay