macos

[Mỹ]/ˈmækəʊs/
[Anh]/ˈmækɒs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hệ điều hành Mac; Hệ điều hành thẻ ứng dụng đa năng; Hệ điều hành Apple

Cụm từ & Cách kết hợp

macos update

Cập nhật macOS

run on macos

Chạy trên macOS

use macos

Sử dụng macOS

latest macos

Phiên bản macOS mới nhất

macos app

Ứng dụng macOS

macos system

Hệ thống macOS

upgrade macos

Nâng cấp macOS

apple macos

Apple macOS

macos file

Tệp macOS

install macos

Đài cài macOS

Câu ví dụ

i'm using a mac with macos ventura.

Đang sử dụng một chiếc Mac với macOS Ventura.

the latest version of macos is quite user-friendly.

Phiên bản mới nhất của macOS rất thân thiện với người dùng.

my mac runs smoothly on macos monterey.

Chiếc Mac của tôi hoạt động mượt mà trên macOS Monterey.

macos offers a wide range of productivity apps.

macOS cung cấp một loạt các ứng dụng tăng năng suất rộng lớn.

the new macos update includes several bug fixes.

Cập nhật macOS mới bao gồm nhiều bản sửa lỗi.

switching to macos was a great decision for me.

Chuyển sang macOS là một quyết định tuyệt vời đối với tôi.

i need to check the system requirements for macos before upgrading.

Tôi cần kiểm tra yêu cầu hệ thống cho macOS trước khi nâng cấp.

the developer tools on macos are powerful and comprehensive.

Các công cụ dành cho lập trình trên macOS mạnh mẽ và toàn diện.

many creative professionals prefer using macos for its design capabilities.

Nhiều chuyên gia sáng tạo ưa thích sử dụng macOS nhờ khả năng thiết kế của nó.

the user interface on macos is known for being intuitive and modern.

Giao diện người dùng trên macOS được biết đến với tính trực quan và hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay