macrobes

[Mỹ]/ˈmækrəʊbz/
[Anh]/ˈmækroʊbz/

Dịch

n. dạng số nhiều của macrobe; một thực thể hoặc sinh vật chuyên biệt (thường được sử dụng trong các bối cảnh hoặc cơ sở dữ liệu cụ thể)

Cụm từ & Cách kết hợp

healthy macrobes

vi khuẩn có lợi khỏe mạnh

gut macrobes

vi khuẩn đường ruột

macrobes balance

cân bằng vi khuẩn

beneficial macrobes

vi khuẩn có lợi

macrobe colony

đàn vi khuẩn

macrobed culture

văn hóa vi khuẩn

macrobe count

số lượng vi khuẩn

trillions of macrobes

trillions vi khuẩn

macrobe diversity

đa dạng vi khuẩn

Câu ví dụ

macrobes are defined as organisms large enough to be seen with the naked eye.

Macrobes được định nghĩa là các sinh vật đủ lớn để có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

unlike microbes, macrobes play a visible role in the ecosystem's structure.

Khác với vi sinh vật, macrobes đóng vai trò rõ rệt trong cấu trúc của hệ sinh thái.

scientists study deep-sea macrobes to understand life under extreme pressure.

Các nhà khoa học nghiên cứu các macrobes ở vùng biển sâu để hiểu về sự sống dưới áp suất cực đoan.

the soil sample contained various macrobes such as insects and earthworms.

Mẫu đất chứa nhiều loại macrobes như côn trùng và giun đất.

c.s. lewis used the term macrobes to describe malevolent spiritual beings.

C.S. Lewis đã sử dụng thuật ngữ macrobes để mô tả các sinh vật tinh thần tà ác.

filtering the water allowed the researchers to separate macrobes from plankton.

Lọc nước giúp các nhà nghiên cứu tách macrobes ra khỏi rong rêu.

the study of macrobes often overlaps with general zoology and botany.

Nghiên cứu về macrobes thường giao thoa với động vật học và thực vật học tổng quát.

marine biologists classify macrobes by their size and feeding habits.

Các nhà sinh vật học biển phân loại macrobes dựa trên kích thước và thói quen ăn uống của chúng.

environmental changes significantly impact the population of local macrobes.

Các thay đổi môi trường ảnh hưởng đáng kể đến quần thể macrobes địa phương.

he wrote a thesis on the evolution of filter-feeding macrobes.

Ông đã viết một luận văn về sự tiến hóa của các macrobes ăn lọc.

distinguishing macrobes from microorganisms is the first step in classification.

Phân biệt macrobes với vi sinh vật là bước đầu tiên trong quá trình phân loại.

these rare macrobes have adapted to survive in total darkness.

Các macrobes quý hiếm này đã thích nghi để sống sót trong bóng tối hoàn toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay