macroevolutions

[Mỹ]/ˌmækroʊˌiːvəˈluːʃənz/
[Anh]/ˌmækroʊˌiːvəˈluːʃənz/

Dịch

n.thay đổi tiến hóa quy mô lớn; tiến hóa vượt qua mức độ loài

Cụm từ & Cách kết hợp

macroevolutions theory

thuyết tiến hóa vĩ mô

macroevolutions process

quá trình tiến hóa vĩ mô

macroevolutions patterns

mẫu hình tiến hóa vĩ mô

macroevolutions evidence

bằng chứng tiến hóa vĩ mô

macroevolutions rate

tốc độ tiến hóa vĩ mô

macroevolutions events

sự kiện tiến hóa vĩ mô

macroevolutions dynamics

động lực tiến hóa vĩ mô

macroevolutions impacts

tác động của tiến hóa vĩ mô

macroevolutions models

mô hình tiến hóa vĩ mô

macroevolutions mechanisms

cơ chế tiến hóa vĩ mô

Câu ví dụ

macroevolutions can lead to significant changes in species over time.

các quá trình biến đổi lớn có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể ở các loài theo thời gian.

studying macroevolutions helps us understand the history of life on earth.

nghiên cứu về các quá trình biến đổi lớn giúp chúng ta hiểu lịch sử sự sống trên trái đất.

macroevolutions often result from environmental pressures and genetic variations.

các quá trình biến đổi lớn thường bắt nguồn từ áp lực môi trường và biến đổi di truyền.

scientists use fossils to trace macroevolutions in different species.

các nhà khoa học sử dụng hóa thạch để theo dõi các quá trình biến đổi lớn ở các loài khác nhau.

understanding macroevolutions can provide insights into biodiversity.

hiểu về các quá trình biến đổi lớn có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh học.

macroevolutions are essential for explaining the diversity of life forms.

các quá trình biến đổi lớn là điều cần thiết để giải thích sự đa dạng của các hình thức sống.

researchers are exploring the mechanisms behind macroevolutions.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế đằng sau các quá trình biến đổi lớn.

macroevolutions can occur over millions of years.

các quá trình biến đổi lớn có thể xảy ra trong hàng triệu năm.

the concept of macroevolutions challenges traditional views of evolution.

khái niệm về các quá trình biến đổi lớn thách thức các quan điểm truyền thống về sự tiến hóa.

macroevolutions can be observed in the fossil record.

các quá trình biến đổi lớn có thể được quan sát trong hồ sơ hóa thạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay