| số nhiều | microevolutions |
microevolution theory
thuyết vi tiến hóa
microevolution processes
các quá trình vi tiến hóa
microevolution evidence
bằng chứng về vi tiến hóa
microevolution studies
các nghiên cứu về vi tiến hóa
microevolution patterns
các mô hình vi tiến hóa
microevolution mechanisms
các cơ chế vi tiến hóa
microevolution examples
các ví dụ về vi tiến hóa
microevolution trends
các xu hướng vi tiến hóa
microevolution effects
các tác động của vi tiến hóa
microevolution research
nghiên cứu về vi tiến hóa
microevolution can lead to significant changes in a species over time.
việc tiến hóa vĩ mô có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong một loài theo thời gian.
scientists study microevolution to understand how species adapt to their environments.
các nhà khoa học nghiên cứu về tiến hóa cận đại để hiểu cách các loài thích nghi với môi trường của chúng.
microevolutionary processes can be observed in many populations.
các quá trình tiến hóa cận đại có thể được quan sát thấy ở nhiều quần thể.
the concept of microevolution is essential in evolutionary biology.
khái niệm về tiến hóa cận đại là điều cần thiết trong sinh học tiến hóa.
microevolution occurs through mechanisms such as natural selection and genetic drift.
tiến hóa cận đại xảy ra thông qua các cơ chế như chọn lọc tự nhiên và trôi dạt di truyền.
understanding microevolution helps in conservation efforts for endangered species.
hiểu biết về tiến hóa cận đại giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
microevolution can explain variations within a single species.
tiến hóa cận đại có thể giải thích những biến thể trong một loài duy nhất.
research on microevolution provides insights into the mechanisms of evolution.
nghiên cứu về tiến hóa cận đại cung cấp những hiểu biết về các cơ chế của sự tiến hóa.
microevolutionary changes can happen rapidly in response to environmental pressures.
những thay đổi về tiến hóa cận đại có thể xảy ra nhanh chóng khi phản ứng với áp lực môi trường.
microevolution is often studied in laboratory settings using model organisms.
tiến hóa cận đại thường được nghiên cứu trong các môi trường phòng thí nghiệm bằng cách sử dụng các sinh vật mô hình.
microevolution theory
thuyết vi tiến hóa
microevolution processes
các quá trình vi tiến hóa
microevolution evidence
bằng chứng về vi tiến hóa
microevolution studies
các nghiên cứu về vi tiến hóa
microevolution patterns
các mô hình vi tiến hóa
microevolution mechanisms
các cơ chế vi tiến hóa
microevolution examples
các ví dụ về vi tiến hóa
microevolution trends
các xu hướng vi tiến hóa
microevolution effects
các tác động của vi tiến hóa
microevolution research
nghiên cứu về vi tiến hóa
microevolution can lead to significant changes in a species over time.
việc tiến hóa vĩ mô có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong một loài theo thời gian.
scientists study microevolution to understand how species adapt to their environments.
các nhà khoa học nghiên cứu về tiến hóa cận đại để hiểu cách các loài thích nghi với môi trường của chúng.
microevolutionary processes can be observed in many populations.
các quá trình tiến hóa cận đại có thể được quan sát thấy ở nhiều quần thể.
the concept of microevolution is essential in evolutionary biology.
khái niệm về tiến hóa cận đại là điều cần thiết trong sinh học tiến hóa.
microevolution occurs through mechanisms such as natural selection and genetic drift.
tiến hóa cận đại xảy ra thông qua các cơ chế như chọn lọc tự nhiên và trôi dạt di truyền.
understanding microevolution helps in conservation efforts for endangered species.
hiểu biết về tiến hóa cận đại giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn các loài đang bị đe dọa.
microevolution can explain variations within a single species.
tiến hóa cận đại có thể giải thích những biến thể trong một loài duy nhất.
research on microevolution provides insights into the mechanisms of evolution.
nghiên cứu về tiến hóa cận đại cung cấp những hiểu biết về các cơ chế của sự tiến hóa.
microevolutionary changes can happen rapidly in response to environmental pressures.
những thay đổi về tiến hóa cận đại có thể xảy ra nhanh chóng khi phản ứng với áp lực môi trường.
microevolution is often studied in laboratory settings using model organisms.
tiến hóa cận đại thường được nghiên cứu trong các môi trường phòng thí nghiệm bằng cách sử dụng các sinh vật mô hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay