macromaterials

[Mỹ]/[ˌmækrəʊməˈtɪəriəlz]/
[Anh]/[ˌmækroʊməˈtɪriəlz]/

Dịch

n. Các vật liệu được cấu tạo từ hoặc liên quan đến các cấu trúc quy mô lớn hoặc phân tử lớn, thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc vật lý để mô tả các tính chất tổng thể thay vì vi mô.

Cụm từ & Cách kết hợp

macromaterials research

nghiên cứu vật liệu vĩ mô

macromaterials science

khoa học vật liệu vĩ mô

macromaterials properties

tính chất vật liệu vĩ mô

new macromaterials

vật liệu vĩ mô mới

synthetic macromaterials

vật liệu vĩ mô tổng hợp

advanced macromaterials

vật liệu vĩ mô tiên tiến

innovative macromaterials

vật liệu vĩ mô đổi mới

natural macromaterials

vật liệu vĩ mô tự nhiên

macromaterials analysis

phân tích vật liệu vĩ mô

industrial macromaterials

vật liệu vĩ mô công nghiệp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay