macroparasite

[US]/[ˈmækrəʊˌpærəˈsaɪt]/
[UK]/[ˈmækroʊˌpærəˈsaɪt]/

Translation

n. Một loại ký sinh trùng lớn, đặc biệt là loại sống trong mô của vật chủ; Một loại ký sinh trùng có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Phrases & Collocations

macroparasite infection

sự nhiễm ký sinh trùng lớn

macroparasite burden

tải lượng ký sinh trùng lớn

detecting macroparasites

phát hiện ký sinh trùng lớn

macroparasite control

kiểm soát ký sinh trùng lớn

macroparasite prevalence

tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng lớn

macroparasite transmission

lan truyền ký sinh trùng lớn

macroparasites exist

ký sinh trùng lớn tồn tại

macroparasite screening

chẩn đoán ký sinh trùng lớn

macroparasite impact

tác động của ký sinh trùng lớn

macroparasite research

nghiên cứu ký sinh trùng lớn

Example Sentences

the study investigated the prevalence of macroparasites in wild deer populations.

Nghiên cứu đã điều tra sự phổ biến của các loài ký sinh trùng lớn trong quần thể nai hoang dã.

macroparasites can significantly impact the health and survival of their hosts.

Các loài ký sinh trùng lớn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và khả năng sống sót của vật chủ của chúng.

researchers are exploring new methods to control macroparasite infections in livestock.

Nghiên cứu viên đang khám phá các phương pháp mới để kiểm soát các bệnh do ký sinh trùng lớn gây ra ở gia súc.

the presence of macroparasites can alter the behavior of infected animals.

Sự hiện diện của các loài ký sinh trùng lớn có thể làm thay đổi hành vi của các loài động vật bị nhiễm bệnh.

understanding macroparasite life cycles is crucial for effective disease management.

Hiểu biết về chu kỳ sống của các loài ký sinh trùng lớn là rất quan trọng cho việc quản lý bệnh tật hiệu quả.

macroparasites often exhibit complex interactions with their environment and other organisms.

Các loài ký sinh trùng lớn thường thể hiện các tương tác phức tạp với môi trường và các sinh vật khác.

the impact of macroparasites on wildlife populations is a growing concern for conservationists.

Tác động của các loài ký sinh trùng lớn đối với các quần thể động vật hoang dã đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng đối với các nhà bảo tồn.

genetic diversity within macroparasite populations can influence their virulence.

Đa dạng di truyền trong các quần thể ký sinh trùng lớn có thể ảnh hưởng đến độc lực của chúng.

climate change may affect the distribution and abundance of macroparasites.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự phân bố và số lượng của các loài ký sinh trùng lớn.

effective macroparasite control requires an integrated approach combining various strategies.

Việc kiểm soát hiệu quả các loài ký sinh trùng lớn đòi hỏi một phương pháp tích hợp kết hợp nhiều chiến lược.

the transmission of macroparasites can occur through various routes, including direct contact and fecal-oral pathways.

Việc lây truyền của các loài ký sinh trùng lớn có thể xảy ra thông qua nhiều con đường, bao gồm cả tiếp xúc trực tiếp và con đường phân - miệng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now