macrosurgery

[Mỹ]/[ˈmækrəˌsɜːdʒəri]/
[Anh]/[ˈmækroʊˌsɜːrdʒəri]/

Dịch

n. Một thủ thuật phẫu thuật bao gồm các vết mổ lớn và thao tác mô rộng rãi, thường được sử dụng để loại bỏ khối u hoặc thực hiện các thủ thuật tái tạo phức tạp; Một loại phẫu thuật yêu cầu các vết mổ lớn và thao tác mô đáng kể.

Cụm từ & Cách kết hợp

macrosurgery risk

rủi ro phẫu thuật vi mô

macrosurgery procedure

quy trình phẫu thuật vi mô

undergoing macrosurgery

đang thực hiện phẫu thuật vi mô

macrosurgery success

thành công phẫu thuật vi mô

macrosurgery team

đội ngũ phẫu thuật vi mô

macrosurgery complications

tai biến phẫu thuật vi mô

planning macrosurgery

lập kế hoạch phẫu thuật vi mô

macrosurgery outcomes

kết quả phẫu thuật vi mô

macrosurgery training

huấn luyện phẫu thuật vi mô

macrosurgery benefits

lợi ích của phẫu thuật vi mô

Câu ví dụ

the patient underwent successful macrosurgery to remove the tumor.

Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật đại thể thành công để loại bỏ khối u.

macrosurgery is often necessary for complex vascular reconstructions.

Phẫu thuật đại thể thường là cần thiết cho các phẫu thuật tái tạo mạch máu phức tạp.

advances in microsurgery have reduced the need for some macrosurgery.

Các tiến bộ trong phẫu thuật vi thể đã làm giảm nhu cầu cho một số phẫu thuật đại thể.

the surgeon planned a meticulous macrosurgery approach for the challenging case.

Bác sĩ đã lên kế hoạch một phương pháp phẫu thuật đại thể cẩn thận cho trường hợp khó khăn.

post-macrosurgery care is crucial for optimal patient recovery.

Chăm sóc hậu phẫu thuật đại thể là rất quan trọng cho sự phục hồi tối ưu của bệnh nhân.

macrosurgery requires specialized training and a skilled surgical team.

Phẫu thuật đại thể yêu cầu đào tạo chuyên biệt và một đội ngũ phẫu thuật có tay nghề.

the risks associated with macrosurgery must be carefully considered.

Các rủi ro liên quan đến phẫu thuật đại thể phải được cân nhắc cẩn thận.

we are evaluating the feasibility of macrosurgery for this condition.

Chúng tôi đang đánh giá tính khả thi của phẫu thuật đại thể cho tình trạng này.

the hospital has a dedicated operating room for complex macrosurgery.

Bệnh viện có một phòng mổ chuyên dụng cho phẫu thuật đại thể phức tạp.

the decision to proceed with macrosurgery was based on imaging results.

Quyết định tiến hành phẫu thuật đại thể dựa trên kết quả chẩn đoán hình ảnh.

macrosurgery can be physically demanding on both the patient and surgeon.

Phẫu thuật đại thể có thể gây áp lực thể chất cho cả bệnh nhân và bác sĩ phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay