skin maculations
mẩn da
color maculations
mẩn màu
dark maculations
mẩn sẫm màu
light maculations
mẩn nhạt màu
maculations observed
mẩn được quan sát
maculations noted
mẩn được ghi nhận
irregular maculations
mẩn không đều
focal maculations
mẩn tại vị
maculations present
mẩn hiện diện
maculations detected
mẩn được phát hiện
the artist used vibrant colors to create maculations on the canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để tạo ra các đốm màu trên canvas.
maculations on the butterfly's wings make it unique.
Những đốm màu trên cánh bướm khiến nó trở nên độc đáo.
scientists study the maculations of different animal species.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đốm màu của các loài động vật khác nhau.
the maculations on the fish indicate its health.
Những đốm màu trên cá cho biết tình trạng sức khỏe của nó.
her dress was adorned with beautiful maculations.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những đốm màu đẹp.
maculations can help in identifying various plant species.
Những đốm màu có thể giúp xác định các loài thực vật khác nhau.
the photographer captured the maculations of the leaves perfectly.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại hoàn hảo những đốm màu trên lá.
some maculations are a sign of disease in plants.
Một số đốm màu là dấu hiệu của bệnh ở thực vật.
he noticed the maculations on the wall were from water damage.
Anh ấy nhận thấy những đốm màu trên tường là do bị hư hại bởi nước.
understanding maculations can enhance our knowledge of biodiversity.
Hiểu về các đốm màu có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học.
skin maculations
mẩn da
color maculations
mẩn màu
dark maculations
mẩn sẫm màu
light maculations
mẩn nhạt màu
maculations observed
mẩn được quan sát
maculations noted
mẩn được ghi nhận
irregular maculations
mẩn không đều
focal maculations
mẩn tại vị
maculations present
mẩn hiện diện
maculations detected
mẩn được phát hiện
the artist used vibrant colors to create maculations on the canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động để tạo ra các đốm màu trên canvas.
maculations on the butterfly's wings make it unique.
Những đốm màu trên cánh bướm khiến nó trở nên độc đáo.
scientists study the maculations of different animal species.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đốm màu của các loài động vật khác nhau.
the maculations on the fish indicate its health.
Những đốm màu trên cá cho biết tình trạng sức khỏe của nó.
her dress was adorned with beautiful maculations.
Chiếc váy của cô ấy được trang trí bằng những đốm màu đẹp.
maculations can help in identifying various plant species.
Những đốm màu có thể giúp xác định các loài thực vật khác nhau.
the photographer captured the maculations of the leaves perfectly.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại hoàn hảo những đốm màu trên lá.
some maculations are a sign of disease in plants.
Một số đốm màu là dấu hiệu của bệnh ở thực vật.
he noticed the maculations on the wall were from water damage.
Anh ấy nhận thấy những đốm màu trên tường là do bị hư hại bởi nước.
understanding maculations can enhance our knowledge of biodiversity.
Hiểu về các đốm màu có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay