macushla

[Mỹ]/məˈkuːʃlə/
[Anh]/məˈkuʃlə/

Dịch

n. người yêu; tình nhân; thú cưng
Word Forms
số nhiềumacushlas

Cụm từ & Cách kết hợp

my macushla

macushla của tôi

sweet macushla

macushla ngọt ngào

dear macushla

macushla thân mến

beloved macushla

macushla yêu dấu

macushla love

tình yêu macushla

macushla heart

trái tim macushla

macushla darling

macushla quý tử

my sweet macushla

macushla ngọt ngào của tôi

macushla baby

macushla con cưng

forever macushla

mãi mãi macushla

Câu ví dụ

macushla, you are my light in the dark.

macushla, bạn là ánh sáng của tôi trong bóng tối.

every time i see you, my heart whispers macushla.

mỗi khi tôi nhìn thấy bạn, trái tim tôi thì thầm macushla.

macushla, your smile brightens my day.

macushla, nụ cười của bạn làm bừng sáng ngày của tôi.

i will always cherish our moments together, macushla.

Tôi sẽ luôn trân trọng những khoảnh khắc của chúng ta cùng nhau, macushla.

macushla, your love is like a warm embrace.

macushla, tình yêu của bạn giống như một cái ôm ấm áp.

whenever i hear your voice, i feel macushla in my heart.

bất cứ khi nào tôi nghe thấy giọng nói của bạn, tôi cảm thấy macushla trong trái tim mình.

macushla, let’s make beautiful memories together.

macushla, hãy cùng nhau tạo ra những kỷ niệm đẹp.

in my dreams, you are always my macushla.

trong giấc mơ của tôi, bạn luôn là macushla của tôi.

macushla, your laughter is music to my ears.

macushla, tiếng cười của bạn là âm nhạc đối với tôi.

with you by my side, i feel like macushla can conquer anything.

có bạn bên cạnh, tôi cảm thấy như macushla có thể chinh phục mọi thứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay