maddens me
làm tôi phát điên
maddens you
làm bạn phát điên
maddens us
làm chúng tôi phát điên
maddens them
làm họ phát điên
maddens everyone
làm mọi người phát điên
maddens the crowd
làm đám đông phát điên
maddens the players
làm các cầu thủ phát điên
maddens the fans
làm người hâm mộ phát điên
maddens my friends
làm bạn bè của tôi phát điên
maddens the audience
làm khán giả phát điên
his constant interruptions maddens me.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy khiến tôi phát điên.
the noise outside maddens my concentration.
Tiếng ồn bên ngoài khiến tôi mất tập trung.
waiting in long lines maddens everyone.
Chờ đợi trong những hàng dài khiến tất cả mọi người phát điên.
she maddens her friends with her indecision.
Cô ấy khiến bạn bè của mình phát điên vì sự do dự của cô ấy.
the unfair treatment maddens the employees.
Sự đối xử bất công khiến nhân viên phát điên.
his reckless driving maddens other road users.
Cách lái xe bất cẩn của anh ấy khiến những người dùng đường khác phát điên.
it maddens me when people are late.
Tôi phát điên khi mọi người đến muộn.
the constant delays maddened the passengers.
Những sự chậm trễ liên tục khiến hành khách phát điên.
her constant complaining maddens everyone around her.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy khiến tất cả mọi người xung quanh phát điên.
it maddens me to see such injustice.
Tôi phát điên khi nhìn thấy sự bất công như vậy.
maddens me
làm tôi phát điên
maddens you
làm bạn phát điên
maddens us
làm chúng tôi phát điên
maddens them
làm họ phát điên
maddens everyone
làm mọi người phát điên
maddens the crowd
làm đám đông phát điên
maddens the players
làm các cầu thủ phát điên
maddens the fans
làm người hâm mộ phát điên
maddens my friends
làm bạn bè của tôi phát điên
maddens the audience
làm khán giả phát điên
his constant interruptions maddens me.
Những sự ngắt lời liên tục của anh ấy khiến tôi phát điên.
the noise outside maddens my concentration.
Tiếng ồn bên ngoài khiến tôi mất tập trung.
waiting in long lines maddens everyone.
Chờ đợi trong những hàng dài khiến tất cả mọi người phát điên.
she maddens her friends with her indecision.
Cô ấy khiến bạn bè của mình phát điên vì sự do dự của cô ấy.
the unfair treatment maddens the employees.
Sự đối xử bất công khiến nhân viên phát điên.
his reckless driving maddens other road users.
Cách lái xe bất cẩn của anh ấy khiến những người dùng đường khác phát điên.
it maddens me when people are late.
Tôi phát điên khi mọi người đến muộn.
the constant delays maddened the passengers.
Những sự chậm trễ liên tục khiến hành khách phát điên.
her constant complaining maddens everyone around her.
Những lời phàn nàn liên tục của cô ấy khiến tất cả mọi người xung quanh phát điên.
it maddens me to see such injustice.
Tôi phát điên khi nhìn thấy sự bất công như vậy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now