unsettles me
làm tôi bối rối
unsettles us
làm chúng tôi bối rối
unsettles you
làm bạn bối rối
unsettles them
làm họ bối rối
unsettles everything
làm mọi thứ bối rối
unsettles the mind
làm rối trí
unsettles the balance
làm rối sự cân bằng
unsettles the peace
làm rối hòa bình
unsettles my thoughts
làm tôi suy nghĩ bối rối
the sudden noise unsettles the baby.
tiếng động đột ngột khiến bé sơ sinh bối rối.
changes in routine often unsettle pets.
những thay đổi trong thói quen thường khiến thú cưng bối rối.
the news of layoffs unsettles the employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhân viên bối rối.
her unexpected arrival unsettles the meeting.
sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy khiến cuộc họp bị gián đoạn.
the movie's ending unsettles the audience.
kết thúc của bộ phim khiến khán giả bối rối.
the unexpected storm unsettles the travelers.
cơn bão bất ngờ khiến những người đi du lịch bối rối.
her criticism unsettles his confidence.
lời chỉ trích của cô ấy khiến sự tự tin của anh ấy bị lung lay.
unsettles me
làm tôi bối rối
unsettles us
làm chúng tôi bối rối
unsettles you
làm bạn bối rối
unsettles them
làm họ bối rối
unsettles everything
làm mọi thứ bối rối
unsettles the mind
làm rối trí
unsettles the balance
làm rối sự cân bằng
unsettles the peace
làm rối hòa bình
unsettles my thoughts
làm tôi suy nghĩ bối rối
the sudden noise unsettles the baby.
tiếng động đột ngột khiến bé sơ sinh bối rối.
changes in routine often unsettle pets.
những thay đổi trong thói quen thường khiến thú cưng bối rối.
the news of layoffs unsettles the employees.
tin tức về việc cắt giảm nhân sự khiến nhân viên bối rối.
her unexpected arrival unsettles the meeting.
sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy khiến cuộc họp bị gián đoạn.
the movie's ending unsettles the audience.
kết thúc của bộ phim khiến khán giả bối rối.
the unexpected storm unsettles the travelers.
cơn bão bất ngờ khiến những người đi du lịch bối rối.
her criticism unsettles his confidence.
lời chỉ trích của cô ấy khiến sự tự tin của anh ấy bị lung lay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay