madmen at work
Những kẻ điên loạn đang làm việc
madmen in charge
Những kẻ điên loạn nắm quyền
madmen with power
Những kẻ điên loạn có quyền lực
madmen running wild
Những kẻ điên loạn chạy loạn
madmen in suits
Những kẻ điên loạn mặc vest
madmen of genius
Những kẻ điên loạn thiên tài
madmen behind bars
Những kẻ điên loạn sau song sắt
madmen and dreamers
Những kẻ điên loạn và những người mơ mộng
madmen in love
Những kẻ điên loạn đang yêu
some people think that artists are madmen.
một số người nghĩ rằng các nghệ sĩ là những kẻ điên.
the madmen in the story created chaos everywhere.
những kẻ điên trong câu chuyện đã gây ra sự hỗn loạn ở khắp nơi.
they called him a madman for his wild ideas.
họ gọi anh ta là kẻ điên vì những ý tưởng điên rồ của anh ta.
in the movie, the madmen plotted to take over the city.
trong phim, những kẻ điên đã âm mưu chiếm lấy thành phố.
madmen often challenge societal norms.
những kẻ điên thường xuyên thách thức các chuẩn mực xã hội.
the madmen laughed as they executed their plan.
những kẻ điên cười khi họ thực hiện kế hoạch của mình.
he was labeled a madman for his unconventional methods.
anh ta bị gắn mác là kẻ điên vì những phương pháp không chính thống của mình.
madmen can sometimes be the most creative thinkers.
những kẻ điên đôi khi có thể là những người sáng tạo nhất.
the madmen gathered in the abandoned warehouse.
những kẻ điên tụ tập trong nhà kho bỏ hoang.
people often fear what they don't understand, like madmen.
con người thường sợ những gì họ không hiểu, như những kẻ điên.
madmen at work
Những kẻ điên loạn đang làm việc
madmen in charge
Những kẻ điên loạn nắm quyền
madmen with power
Những kẻ điên loạn có quyền lực
madmen running wild
Những kẻ điên loạn chạy loạn
madmen in suits
Những kẻ điên loạn mặc vest
madmen of genius
Những kẻ điên loạn thiên tài
madmen behind bars
Những kẻ điên loạn sau song sắt
madmen and dreamers
Những kẻ điên loạn và những người mơ mộng
madmen in love
Những kẻ điên loạn đang yêu
some people think that artists are madmen.
một số người nghĩ rằng các nghệ sĩ là những kẻ điên.
the madmen in the story created chaos everywhere.
những kẻ điên trong câu chuyện đã gây ra sự hỗn loạn ở khắp nơi.
they called him a madman for his wild ideas.
họ gọi anh ta là kẻ điên vì những ý tưởng điên rồ của anh ta.
in the movie, the madmen plotted to take over the city.
trong phim, những kẻ điên đã âm mưu chiếm lấy thành phố.
madmen often challenge societal norms.
những kẻ điên thường xuyên thách thức các chuẩn mực xã hội.
the madmen laughed as they executed their plan.
những kẻ điên cười khi họ thực hiện kế hoạch của mình.
he was labeled a madman for his unconventional methods.
anh ta bị gắn mác là kẻ điên vì những phương pháp không chính thống của mình.
madmen can sometimes be the most creative thinkers.
những kẻ điên đôi khi có thể là những người sáng tạo nhất.
the madmen gathered in the abandoned warehouse.
những kẻ điên tụ tập trong nhà kho bỏ hoang.
people often fear what they don't understand, like madmen.
con người thường sợ những gì họ không hiểu, như những kẻ điên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay