the mad dogs were barking furiously at the mailman.
Những con chó điên đang sủa điên cuồng với người đưa thư.
it is a distinct english phrase describing a mad dog.
Đây là một cụm từ tiếng Anh đặc trưng mô tả một con chó điên.
madogs is a slang term often used to describe crazy dogs.
Madogs là một thuật ngữ lóng thường được sử dụng để mô tả những con chó điên.
they are running around like a pack of mad dogs.
Chúng đang chạy xung quanh như một đàn chó điên.
only mad dogs and englishmen go out in the midday sun.
Chỉ có chó điên và người Anh mới ra ngoài dưới ánh nắng trưa.
locals warned us about the mad dogs wandering the streets.
Người dân địa phương cảnh báo chúng tôi về những con chó điên lang thang trên đường phố.
mad dogs can be dangerous if they feel threatened or cornered.
Những con chó điên có thể nguy hiểm nếu chúng cảm thấy bị đe dọa hoặc bị dồn vào đường cùng.
the character in the movie was nicknamed madogs.
Nhân vật trong phim được đặt biệt danh là madogs.
madogs is not a word you find in the standard dictionary.
Madogs không phải là một từ bạn tìm thấy trong từ điển tiêu chuẩn.
some people use madogs to refer to their energetic pets.
Một số người sử dụng madogs để đề cập đến những thú cưng năng động của họ.
stay away from the mad dogs near the abandoned house.
Hãy tránh xa những con chó điên gần ngôi nhà bỏ hoang.
in some contexts, madogs is simply a playful nickname.
Trong một số ngữ cảnh, madogs chỉ là một biệt danh vui vẻ.
the mad dogs were barking furiously at the mailman.
Những con chó điên đang sủa điên cuồng với người đưa thư.
it is a distinct english phrase describing a mad dog.
Đây là một cụm từ tiếng Anh đặc trưng mô tả một con chó điên.
madogs is a slang term often used to describe crazy dogs.
Madogs là một thuật ngữ lóng thường được sử dụng để mô tả những con chó điên.
they are running around like a pack of mad dogs.
Chúng đang chạy xung quanh như một đàn chó điên.
only mad dogs and englishmen go out in the midday sun.
Chỉ có chó điên và người Anh mới ra ngoài dưới ánh nắng trưa.
locals warned us about the mad dogs wandering the streets.
Người dân địa phương cảnh báo chúng tôi về những con chó điên lang thang trên đường phố.
mad dogs can be dangerous if they feel threatened or cornered.
Những con chó điên có thể nguy hiểm nếu chúng cảm thấy bị đe dọa hoặc bị dồn vào đường cùng.
the character in the movie was nicknamed madogs.
Nhân vật trong phim được đặt biệt danh là madogs.
madogs is not a word you find in the standard dictionary.
Madogs không phải là một từ bạn tìm thấy trong từ điển tiêu chuẩn.
some people use madogs to refer to their energetic pets.
Một số người sử dụng madogs để đề cập đến những thú cưng năng động của họ.
stay away from the mad dogs near the abandoned house.
Hãy tránh xa những con chó điên gần ngôi nhà bỏ hoang.
in some contexts, madogs is simply a playful nickname.
Trong một số ngữ cảnh, madogs chỉ là một biệt danh vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay