madrasahs

[Mỹ]/mædˈræsə/
[Anh]/mædˈræsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Trường Hồi giáo; Đại học Hồi giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

islamic madrasah

madrasah Hồi giáo

madrasah education

giáo dục madrasah

traditional madrasah

madrasah truyền thống

madrasah curriculum

chương trình giảng dạy madrasah

madrasah system

hệ thống madrasah

madrasah teacher

giáo viên madrasah

madrasah students

học sinh madrasah

madrasah community

cộng đồng madrasah

madrasah administration

quản trị madrasah

madrasah enrollment

đăng ký nhập học madrasah

Câu ví dụ

the madrasah provides education to children in the community.

madrassa cung cấp giáo dục cho trẻ em trong cộng đồng.

many students attend the madrasah after regular school hours.

nhiều học sinh tham gia madrassa sau giờ học chính thức.

the madrasah teaches both religious and secular subjects.

madrassa dạy cả các môn tôn giáo và thế tục.

parents often choose a madrasah for their children's education.

phụ huynh thường chọn madrassa cho việc học hành của con cái họ.

the madrasah is an important part of the local culture.

madrassa là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.

students in the madrasah learn about their heritage.

học sinh trong madrassa tìm hiểu về di sản của họ.

the madrasah organizes community events throughout the year.

madrassa tổ chức các sự kiện cộng đồng trong suốt cả năm.

teachers at the madrasah are often volunteers from the community.

giáo viên tại madrassa thường là những người tình nguyện viên từ cộng đồng.

the madrasah emphasizes moral and ethical education.

madrassa nhấn mạnh giáo dục đạo đức và luân lý.

funding for the madrasah comes from local donations.

kinh phí cho madrassa đến từ các khoản quyên góp địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay