madwort

[Mỹ]/ˈmæd.wɜːt/
[Anh]/ˈmæd.wɝːt/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Madia
Word Forms
số nhiềumadworts

Cụm từ & Cách kết hợp

madwort plant

cây mần trầu

madwort extract

chiết xuất mần trầu

madwort benefits

lợi ích của mần trầu

madwort uses

cách sử dụng mần trầu

madwort species

các loài mần trầu

madwort flowers

hoa mần trầu

madwort cultivation

trồng mần trầu

madwort habitat

môi trường sống của mần trầu

madwort garden

vườn mần trầu

madwort varieties

các giống mần trầu

Câu ví dụ

madwort is often used in herbal medicine.

madwort thường được sử dụng trong y học thảo dược.

the garden featured a variety of madwort plants.

khu vườn có nhiều loại cây madwort.

madwort can attract beneficial insects to your garden.

madwort có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho khu vườn của bạn.

some people use madwort in their cooking for flavor.

một số người sử dụng madwort trong nấu ăn để tăng hương vị.

madwort is known for its medicinal properties.

madwort nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

in folklore, madwort was believed to ward off evil spirits.

trong dân gian, người ta tin rằng madwort có thể xua đuổi tà ma.

gardeners often recommend madwort for ground cover.

người làm vườn thường khuyên dùng madwort để che phủ mặt đất.

madwort thrives in well-drained soil.

madwort phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

many herbalists incorporate madwort into their remedies.

nhiều người thảo dược kết hợp madwort vào các biện pháp chữa trị của họ.

madwort is often found in rocky or sandy areas.

madwort thường được tìm thấy ở những khu vực đá hoặc nhiều cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay