| số nhiều | magicks |
white magick
phép thuật trắng
black magick
phép thuật đen
dark magick
phép thuật tối tăm
ancient magick
phép thuật cổ xưa
magick spell
phép thuật
magick power
sức mạnh phép thuật
magick circle
vòng tròn phép thuật
magick arts
nghệ thuật phép thuật
blood magick
phép thuật máu
folk magick
phép thuật dân gian
practitioners believe that chaos magick emphasizes the pragmatic use of belief systems.
Các thực hành者 cho rằng phép thuật hỗn loạn nhấn mạnh việc sử dụng thực tế các hệ thống niềm tin.
ceremonial magick often involves elaborate rituals and specific invocations.
Phép thuật nghi lễ thường bao gồm các nghi lễ phức tạp và những lời kêu gọi cụ thể.
the ancient tome contained detailed instructions for performing black magick.
Quyển sách cổ chứa đựng các hướng dẫn chi tiết để thực hiện phép thuật đen.
many cultures have folklore describing the effects of love magick.
Nhiều nền văn hóa có các truyền thuyết mô tả tác động của phép thuật tình yêu.
wiccans typically follow the rule of "harm none" when casting magick spells.
Các thành viên của Wicca thường tuân theo nguyên tắc "không làm hại ai" khi thực hiện các phép thuật.
the alchemist spent years trying to unlock the secrets of transformation magick.
Hóa học gia đã dành nhiều năm để khám phá bí mật của phép thuật biến đổi.
she claimed to have the gift of natural magick, communicating with plants and animals.
Cô khẳng định mình có tài năng phép thuật tự nhiên, có thể giao tiếp với thực vật và động vật.
sympathetic magick is based on the principle that like produces like.
Phép thuật đồng cảm dựa trên nguyên lý rằng giống sinh ra giống.
the old wizard was renowned for his mastery of elemental magick.
Người phù thủy già nổi tiếng với sự thành thạo trong phép thuật nguyên tố.
apprentices must study hard to understand the theory behind high magick.
Các học徒 phải học tập chăm chỉ để hiểu lý thuyết đằng sau phép thuật cao cấp.
defense magick is used to protect oneself from negative energies or psychic attacks.
Phép thuật phòng thủ được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi năng lượng tiêu cực hoặc tấn công tâm linh.
white magick
phép thuật trắng
black magick
phép thuật đen
dark magick
phép thuật tối tăm
ancient magick
phép thuật cổ xưa
magick spell
phép thuật
magick power
sức mạnh phép thuật
magick circle
vòng tròn phép thuật
magick arts
nghệ thuật phép thuật
blood magick
phép thuật máu
folk magick
phép thuật dân gian
practitioners believe that chaos magick emphasizes the pragmatic use of belief systems.
Các thực hành者 cho rằng phép thuật hỗn loạn nhấn mạnh việc sử dụng thực tế các hệ thống niềm tin.
ceremonial magick often involves elaborate rituals and specific invocations.
Phép thuật nghi lễ thường bao gồm các nghi lễ phức tạp và những lời kêu gọi cụ thể.
the ancient tome contained detailed instructions for performing black magick.
Quyển sách cổ chứa đựng các hướng dẫn chi tiết để thực hiện phép thuật đen.
many cultures have folklore describing the effects of love magick.
Nhiều nền văn hóa có các truyền thuyết mô tả tác động của phép thuật tình yêu.
wiccans typically follow the rule of "harm none" when casting magick spells.
Các thành viên của Wicca thường tuân theo nguyên tắc "không làm hại ai" khi thực hiện các phép thuật.
the alchemist spent years trying to unlock the secrets of transformation magick.
Hóa học gia đã dành nhiều năm để khám phá bí mật của phép thuật biến đổi.
she claimed to have the gift of natural magick, communicating with plants and animals.
Cô khẳng định mình có tài năng phép thuật tự nhiên, có thể giao tiếp với thực vật và động vật.
sympathetic magick is based on the principle that like produces like.
Phép thuật đồng cảm dựa trên nguyên lý rằng giống sinh ra giống.
the old wizard was renowned for his mastery of elemental magick.
Người phù thủy già nổi tiếng với sự thành thạo trong phép thuật nguyên tố.
apprentices must study hard to understand the theory behind high magick.
Các học徒 phải học tập chăm chỉ để hiểu lý thuyết đằng sau phép thuật cao cấp.
defense magick is used to protect oneself from negative energies or psychic attacks.
Phép thuật phòng thủ được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi năng lượng tiêu cực hoặc tấn công tâm linh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay