magick

[Mỹ]/ˈmædʒɪk/
[Anh]/ˈmædʒɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những kỹ thuật kỳ diệu hoặc dường như không thể trong lĩnh vực máy tính; những giải pháp lập trình khéo léo hoặc chức năng ẩn mà dường như hoạt động theo cách thần bí thay vì logic rõ ràng.
Các dạng của từ
số nhiềumagicks

Cụm từ & Cách kết hợp

white magick

phép thuật trắng

black magick

phép thuật đen

dark magick

phép thuật tối tăm

ancient magick

phép thuật cổ xưa

magick spell

phép thuật

magick power

sức mạnh phép thuật

magick circle

vòng tròn phép thuật

magick arts

nghệ thuật phép thuật

blood magick

phép thuật máu

folk magick

phép thuật dân gian

Câu ví dụ

practitioners believe that chaos magick emphasizes the pragmatic use of belief systems.

Các thực hành者 cho rằng phép thuật hỗn loạn nhấn mạnh việc sử dụng thực tế các hệ thống niềm tin.

ceremonial magick often involves elaborate rituals and specific invocations.

Phép thuật nghi lễ thường bao gồm các nghi lễ phức tạp và những lời kêu gọi cụ thể.

the ancient tome contained detailed instructions for performing black magick.

Quyển sách cổ chứa đựng các hướng dẫn chi tiết để thực hiện phép thuật đen.

many cultures have folklore describing the effects of love magick.

Nhiều nền văn hóa có các truyền thuyết mô tả tác động của phép thuật tình yêu.

wiccans typically follow the rule of "harm none" when casting magick spells.

Các thành viên của Wicca thường tuân theo nguyên tắc "không làm hại ai" khi thực hiện các phép thuật.

the alchemist spent years trying to unlock the secrets of transformation magick.

Hóa học gia đã dành nhiều năm để khám phá bí mật của phép thuật biến đổi.

she claimed to have the gift of natural magick, communicating with plants and animals.

Cô khẳng định mình có tài năng phép thuật tự nhiên, có thể giao tiếp với thực vật và động vật.

sympathetic magick is based on the principle that like produces like.

Phép thuật đồng cảm dựa trên nguyên lý rằng giống sinh ra giống.

the old wizard was renowned for his mastery of elemental magick.

Người phù thủy già nổi tiếng với sự thành thạo trong phép thuật nguyên tố.

apprentices must study hard to understand the theory behind high magick.

Các học徒 phải học tập chăm chỉ để hiểu lý thuyết đằng sau phép thuật cao cấp.

defense magick is used to protect oneself from negative energies or psychic attacks.

Phép thuật phòng thủ được sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi năng lượng tiêu cực hoặc tấn công tâm linh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay