magnetise metal
từ hóa kim loại
magnetise objects
từ hóa các vật thể
magnetise materials
từ hóa vật liệu
magnetise iron
từ hóa sắt
magnetise steel
từ hóa thép
magnetise quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetise permanently
từ hóa vĩnh viễn
magnetise efficiently
từ hóa hiệu quả
magnetise easily
từ hóa dễ dàng
magnetise strongly
từ hóa mạnh mẽ
magnetise the materials before using them in the experiment.
Từ tính các vật liệu trước khi sử dụng chúng trong thí nghiệm.
the scientist aimed to magnetise the metal to improve its properties.
Nhà khoa học hướng tới việc từ tính kim loại để cải thiện các tính chất của nó.
you can magnetise a needle by rubbing it with a magnet.
Bạn có thể từ tính một kim bằng cách chà xát nó với nam châm.
they decided to magnetise the steel to enhance its strength.
Họ quyết định từ tính thép để tăng cường độ bền của nó.
to magnetise the components, follow the manufacturer's instructions.
Để từ tính các bộ phận, hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
he was able to magnetise the wire using a strong electromagnet.
Anh ấy đã có thể từ tính dây dẫn bằng cách sử dụng một nam châm điện mạnh.
magnetising the core is essential for the motor's efficiency.
Việc từ tính lõi là điều cần thiết cho hiệu suất của động cơ.
she learned how to magnetise different materials in her physics class.
Cô ấy học cách từ tính các vật liệu khác nhau trong lớp vật lý của mình.
they experimented with ways to magnetise the liquid to enhance its flow.
Họ thử nghiệm các phương pháp từ tính chất lỏng để tăng cường dòng chảy của nó.
magnetising the equipment improved the overall performance of the system.
Việc từ tính thiết bị đã cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
magnetise metal
từ hóa kim loại
magnetise objects
từ hóa các vật thể
magnetise materials
từ hóa vật liệu
magnetise iron
từ hóa sắt
magnetise steel
từ hóa thép
magnetise quickly
từ hóa nhanh chóng
magnetise permanently
từ hóa vĩnh viễn
magnetise efficiently
từ hóa hiệu quả
magnetise easily
từ hóa dễ dàng
magnetise strongly
từ hóa mạnh mẽ
magnetise the materials before using them in the experiment.
Từ tính các vật liệu trước khi sử dụng chúng trong thí nghiệm.
the scientist aimed to magnetise the metal to improve its properties.
Nhà khoa học hướng tới việc từ tính kim loại để cải thiện các tính chất của nó.
you can magnetise a needle by rubbing it with a magnet.
Bạn có thể từ tính một kim bằng cách chà xát nó với nam châm.
they decided to magnetise the steel to enhance its strength.
Họ quyết định từ tính thép để tăng cường độ bền của nó.
to magnetise the components, follow the manufacturer's instructions.
Để từ tính các bộ phận, hãy làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
he was able to magnetise the wire using a strong electromagnet.
Anh ấy đã có thể từ tính dây dẫn bằng cách sử dụng một nam châm điện mạnh.
magnetising the core is essential for the motor's efficiency.
Việc từ tính lõi là điều cần thiết cho hiệu suất của động cơ.
she learned how to magnetise different materials in her physics class.
Cô ấy học cách từ tính các vật liệu khác nhau trong lớp vật lý của mình.
they experimented with ways to magnetise the liquid to enhance its flow.
Họ thử nghiệm các phương pháp từ tính chất lỏng để tăng cường dòng chảy của nó.
magnetising the equipment improved the overall performance of the system.
Việc từ tính thiết bị đã cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay