solar magnetograph
bản ghi hình từ trường mặt trời
magnetograph data
dữ liệu từ kế
magnetograph images
ảnh từ kế
magnetograph readings
số đo từ kế
magnetograph observations
quan sát từ kế
magnetograph analysis
phân tích từ kế
vector magnetograph
từ kế vectơ
magnetograph calibration
hiệu chỉnh từ kế
magnetograph instruments
thiết bị từ kế
magnetograph technology
công nghệ từ kế
the magnetograph measures the magnetic field of the sun.
Máy ghi từ tính đo đạc từ trường của mặt trời.
scientists use a magnetograph to study solar flares.
Các nhà khoa học sử dụng máy ghi từ tính để nghiên cứu các vụ phun trào năng lượng mặt trời.
the data from the magnetograph is crucial for space weather prediction.
Dữ liệu từ máy ghi từ tính rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết không gian.
researchers installed a new magnetograph at the observatory.
Các nhà nghiên cứu đã lắp đặt một máy ghi từ tính mới tại đài quan sát.
the magnetograph helps in understanding the sun's magnetic activity.
Máy ghi từ tính giúp hiểu rõ hơn về hoạt động từ tính của mặt trời.
using a magnetograph, we can observe changes in solar magnetic fields.
Sử dụng máy ghi từ tính, chúng ta có thể quan sát những thay đổi trong các lĩnh vực từ tính của mặt trời.
the magnetograph provides real-time data for solar research.
Máy ghi từ tính cung cấp dữ liệu thời gian thực cho nghiên cứu về mặt trời.
students learned how to operate a magnetograph in their physics class.
Sinh viên đã học cách vận hành máy ghi từ tính trong lớp vật lý của họ.
the accuracy of the magnetograph is essential for scientific experiments.
Độ chính xác của máy ghi từ tính là điều cần thiết cho các thí nghiệm khoa học.
many universities have invested in advanced magnetograph technology.
Nhiều trường đại học đã đầu tư vào công nghệ máy ghi từ tính tiên tiến.
solar magnetograph
bản ghi hình từ trường mặt trời
magnetograph data
dữ liệu từ kế
magnetograph images
ảnh từ kế
magnetograph readings
số đo từ kế
magnetograph observations
quan sát từ kế
magnetograph analysis
phân tích từ kế
vector magnetograph
từ kế vectơ
magnetograph calibration
hiệu chỉnh từ kế
magnetograph instruments
thiết bị từ kế
magnetograph technology
công nghệ từ kế
the magnetograph measures the magnetic field of the sun.
Máy ghi từ tính đo đạc từ trường của mặt trời.
scientists use a magnetograph to study solar flares.
Các nhà khoa học sử dụng máy ghi từ tính để nghiên cứu các vụ phun trào năng lượng mặt trời.
the data from the magnetograph is crucial for space weather prediction.
Dữ liệu từ máy ghi từ tính rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết không gian.
researchers installed a new magnetograph at the observatory.
Các nhà nghiên cứu đã lắp đặt một máy ghi từ tính mới tại đài quan sát.
the magnetograph helps in understanding the sun's magnetic activity.
Máy ghi từ tính giúp hiểu rõ hơn về hoạt động từ tính của mặt trời.
using a magnetograph, we can observe changes in solar magnetic fields.
Sử dụng máy ghi từ tính, chúng ta có thể quan sát những thay đổi trong các lĩnh vực từ tính của mặt trời.
the magnetograph provides real-time data for solar research.
Máy ghi từ tính cung cấp dữ liệu thời gian thực cho nghiên cứu về mặt trời.
students learned how to operate a magnetograph in their physics class.
Sinh viên đã học cách vận hành máy ghi từ tính trong lớp vật lý của họ.
the accuracy of the magnetograph is essential for scientific experiments.
Độ chính xác của máy ghi từ tính là điều cần thiết cho các thí nghiệm khoa học.
many universities have invested in advanced magnetograph technology.
Nhiều trường đại học đã đầu tư vào công nghệ máy ghi từ tính tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay