magnetostatics

[Mỹ]/ˌmæɡ.nəʊ.stæt.ɪks/
[Anh]/ˌmæɡ.nəˈstæ.tɪks/

Dịch

n. một nhánh của vật lý nghiên cứu về các trường từ trong các hệ thống ở trạng thái tĩnh

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetostatics theory

lý thuyết từ trường tĩnh

magnetostatics equations

phương trình từ trường tĩnh

magnetostatics field

trường từ trường tĩnh

magnetostatics effects

tác động của từ trường tĩnh

magnetostatics problems

các vấn đề về từ trường tĩnh

magnetostatics applications

ứng dụng của từ trường tĩnh

magnetostatics principles

nguyên tắc từ trường tĩnh

magnetostatics models

mô hình từ trường tĩnh

magnetostatics phenomena

các hiện tượng từ trường tĩnh

magnetostatics solutions

các giải pháp về từ trường tĩnh

Câu ví dụ

magnetostatics is a branch of physics that deals with magnetic fields.

magnetostatics là một nhánh của vật lý nghiên cứu về các trường từ tính.

understanding magnetostatics is essential for studying electromagnetism.

hiểu magnetostatics là điều cần thiết để nghiên cứu điện từ học.

magnetostatics can explain the behavior of permanent magnets.

magnetostatics có thể giải thích hành vi của nam châm vĩnh cửu.

in magnetostatics, the magnetic field is static and does not change over time.

trong magnetostatics, trường từ tính là tĩnh và không thay đổi theo thời gian.

the laws of magnetostatics help in designing electrical devices.

các định luật của magnetostatics giúp thiết kế các thiết bị điện.

magnetostatics is often studied in advanced physics courses.

magnetostatics thường được nghiên cứu trong các khóa học vật lý nâng cao.

applications of magnetostatics include magnetic shielding and inductors.

các ứng dụng của magnetostatics bao gồm che chắn từ tính và cuộn cảm.

magnetostatics provides insight into the forces between magnetic poles.

magnetostatics cung cấp cái nhìn sâu sắc về lực giữa các cực từ.

research in magnetostatics can lead to new technologies in data storage.

nghiên cứu về magnetostatics có thể dẫn đến các công nghệ mới trong lưu trữ dữ liệu.

students often find magnetostatics challenging but rewarding to learn.

sinh viên thường thấy magnetostatics đầy thách thức nhưng đáng để học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay