maharanee

[Mỹ]/ˌmɑːhəˈriːni/
[Anh]/ˌmɑːhəˈriːni/

Dịch

n.vợ của một hoàng tử hoặc nữ lãnh đạo ở Ấn Độ
Word Forms
số nhiềumaharanees

Cụm từ & Cách kết hợp

maharanee of india

nữ hoàng của Ấn Độ

maharanee's palace

cung điện của nữ hoàng

maharanee's gown

váy áo của nữ hoàng

maharanee's jewels

trang sức của nữ hoàng

maharanee's court

triều đình của nữ hoàng

maharanee's legacy

di sản của nữ hoàng

maharanee's festival

lễ hội của nữ hoàng

maharanee's story

câu chuyện của nữ hoàng

maharanee's influence

sự ảnh hưởng của nữ hoàng

maharanee's garden

khu vườn của nữ hoàng

Câu ví dụ

the maharanee wore a magnificent gown at the royal ball.

Nữ Maharanee đã mặc một chiếc váy lộng lẫy tại buổi dạ hội hoàng gia.

the maharanee is known for her philanthropic work.

Nữ Maharanee nổi tiếng với công việc từ thiện của bà.

the maharanee hosted a grand feast for her guests.

Nữ Maharanee đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho khách của bà.

the maharanee's palace is a symbol of opulence.

Cung điện của Nữ Maharanee là biểu tượng của sự xa hoa.

the maharanee often travels to promote cultural heritage.

Nữ Maharanee thường xuyên đi lại để quảng bá di sản văn hóa.

the maharanee's jewelry collection is truly breathtaking.

Bộ sưu tập trang sức của Nữ Maharanee thực sự khiến người ta kinh ngạc.

the maharanee attended the charity gala last night.

Đêm qua, Nữ Maharanee đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.

people admire the maharanee for her elegance and grace.

Mọi người ngưỡng mộ Nữ Maharanee vì sự thanh lịch và duyên dáng của bà.

the maharanee's influence extends beyond her kingdom.

Ảnh hưởng của Nữ Maharanee vượt xa vương quốc của bà.

the maharanee is a beloved figure in her community.

Nữ Maharanee là một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng của bà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay