mahrs

[Mỹ]/mɑːrz/
[Anh]/mɑːrz/

Dịch

v. dạng thức hiện tại ngôi thứ ba số ít của mahr: muscarinic acetylcholine receptor

Câu ví dụ

the groom presented the mahrs to his bride during the ceremony.

Người chồng đã trao mahrs cho vợ mình trong lễ cưới.

they agreed to pay the mahrs in the form of gold jewelry.

Họ đã đồng ý thanh toán mahrs dưới hình thức trang sức vàng.

the amount of mahrs was decided by both families beforehand.

Số tiền mahrs đã được hai gia đình quyết định trước đó.

islamic law stipulates that mahrs becomes the wife's exclusive property.

Pháp luật Hồi giáo quy định rằng mahrs trở thành tài sản riêng của vợ.

the bride's father requested a specific set of religious books as mahrs.

Bố của cô dâu yêu cầu một bộ sách tôn giáo cụ thể làm mahrs.

he paid the mahrs in cash before the wedding contract was signed.

Ông đã thanh toán mahrs bằng tiền mặt trước khi ký hợp đồng hôn nhân.

one part of the mahrs was paid immediately, and the rest was deferred.

Một phần của mahrs được thanh toán ngay lập tức, phần còn lại được hoãn lại.

the couple decided to donate a portion of the mahrs to charity.

Cặp đôi đã quyết định quyên góp một phần của mahrs cho từ thiện.

the prompt payment of mahrs is a sign of the groom's sincerity.

Sự thanh toán kịp thời của mahrs là dấu hiệu của sự chân thành từ phía người chồng.

modern couples often discuss the mahrs openly to ensure financial transparency.

Các cặp đôi hiện đại thường thảo luận về mahrs một cách công khai để đảm bảo tính minh bạch tài chính.

the marriage contract clearly specifies the total value of the mahrs.

Hợp đồng hôn nhân rõ ràng quy định tổng giá trị của mahrs.

she used the money from her mahrs to start a small business.

Cô đã sử dụng số tiền từ mahrs của mình để bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay