maia

[Mỹ]/'maɪə/
[Anh]/'maɪə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nữ thần trong thần thoại Hy Lạp; tên gọi nữ; cụm sao Pleiades (Aldebaran)

Cụm từ & Cách kết hợp

maia is here

maia đã đến đây

maia loves nature

maia yêu thích thiên nhiên

maia enjoys music

maia thích âm nhạc

maia is talented

maia có tài

maia plays piano

maia chơi piano

maia is friendly

maia rất thân thiện

maia loves art

maia yêu thích nghệ thuật

maia enjoys reading

maia thích đọc sách

maia is creative

maia sáng tạo

maia travels often

maia thường xuyên đi du lịch

Câu ví dụ

maia loves to explore new places.

Maia thích khám phá những nơi mới.

maia enjoys painting in her free time.

Maia thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

maia has a talent for music.

Maia có tài năng về âm nhạc.

maia is planning a trip to europe.

Maia đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu.

maia is an avid reader of fantasy novels.

Maia là một người đọc cuồng nhiệt của tiểu thuyết giả tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay