pure maidenlinesses
sự trinh tiết thuần khiết
youthful maidenlinesses
sự trinh tiết trẻ trung
delicate maidenlinesses
sự trinh tiết tinh tế
innocent maidenlinesses
sự trinh tiết vô tội
charming maidenlinesses
sự trinh tiết quyến rũ
timid maidenlinesses
sự trinh tiết rụt rè
ethereal maidenlinesses
sự trinh tiết huyễn hoặc
graceful maidenlinesses
sự trinh tiết duyên dáng
subtle maidenlinesses
sự trinh tiết tinh tế
radiant maidenlinesses
sự trinh tiết rạng rỡ
her maidenlinesses were admired by everyone at the party.
sự trong trắng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
the artist captured the essence of maidenlinesses in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự trong trắng trong các bức tranh của cô ấy.
maidenlinesses can often be seen in young women who are just starting to explore life.
sự trong trắng thường thấy ở những phụ nữ trẻ tuổi vừa bắt đầu khám phá cuộc sống.
she wore her maidenlinesses like a badge of honor.
cô ấy mang sự trong trắng của mình như một biểu tượng danh dự.
in literature, maidenlinesses are often associated with innocence and virtue.
trong văn học, sự trong trắng thường gắn liền với sự ngây thơ và đức hạnh.
the film portrayed maidenlinesses as a fleeting moment in a woman's life.
bộ phim khắc họa sự trong trắng như một khoảnh khắc thoáng chốc trong cuộc đời một người phụ nữ.
her diary entries reflected her thoughts on maidenlinesses and growing up.
những ghi chú trong nhật ký của cô ấy phản ánh những suy nghĩ của cô ấy về sự trong trắng và lớn lên.
many cultures celebrate maidenlinesses as a rite of passage.
nhiều nền văn hóa tôn vinh sự trong trắng như một nghi lễ trưởng thành.
maidenlinesses are often lost in the rush of adulthood.
sự trong trắng thường bị đánh mất trong sự hối hả của cuộc sống trưởng thành.
she often reminisced about the maidenlinesses of her youth.
cô ấy thường hồi tưởng về sự trong trắng của tuổi trẻ.
pure maidenlinesses
sự trinh tiết thuần khiết
youthful maidenlinesses
sự trinh tiết trẻ trung
delicate maidenlinesses
sự trinh tiết tinh tế
innocent maidenlinesses
sự trinh tiết vô tội
charming maidenlinesses
sự trinh tiết quyến rũ
timid maidenlinesses
sự trinh tiết rụt rè
ethereal maidenlinesses
sự trinh tiết huyễn hoặc
graceful maidenlinesses
sự trinh tiết duyên dáng
subtle maidenlinesses
sự trinh tiết tinh tế
radiant maidenlinesses
sự trinh tiết rạng rỡ
her maidenlinesses were admired by everyone at the party.
sự trong trắng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
the artist captured the essence of maidenlinesses in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự trong trắng trong các bức tranh của cô ấy.
maidenlinesses can often be seen in young women who are just starting to explore life.
sự trong trắng thường thấy ở những phụ nữ trẻ tuổi vừa bắt đầu khám phá cuộc sống.
she wore her maidenlinesses like a badge of honor.
cô ấy mang sự trong trắng của mình như một biểu tượng danh dự.
in literature, maidenlinesses are often associated with innocence and virtue.
trong văn học, sự trong trắng thường gắn liền với sự ngây thơ và đức hạnh.
the film portrayed maidenlinesses as a fleeting moment in a woman's life.
bộ phim khắc họa sự trong trắng như một khoảnh khắc thoáng chốc trong cuộc đời một người phụ nữ.
her diary entries reflected her thoughts on maidenlinesses and growing up.
những ghi chú trong nhật ký của cô ấy phản ánh những suy nghĩ của cô ấy về sự trong trắng và lớn lên.
many cultures celebrate maidenlinesses as a rite of passage.
nhiều nền văn hóa tôn vinh sự trong trắng như một nghi lễ trưởng thành.
maidenlinesses are often lost in the rush of adulthood.
sự trong trắng thường bị đánh mất trong sự hối hả của cuộc sống trưởng thành.
she often reminisced about the maidenlinesses of her youth.
cô ấy thường hồi tưởng về sự trong trắng của tuổi trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay