maidenlinesses

[Mỹ]/ˈmeɪdənlɪnɪsɪz/
[Anh]/ˈmeɪdənlɪnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái của sự trinh trắng; sự khiêm tốn hoặc sự ngây thơ

Cụm từ & Cách kết hợp

pure maidenlinesses

sự trinh tiết thuần khiết

youthful maidenlinesses

sự trinh tiết trẻ trung

delicate maidenlinesses

sự trinh tiết tinh tế

innocent maidenlinesses

sự trinh tiết vô tội

charming maidenlinesses

sự trinh tiết quyến rũ

timid maidenlinesses

sự trinh tiết rụt rè

ethereal maidenlinesses

sự trinh tiết huyễn hoặc

graceful maidenlinesses

sự trinh tiết duyên dáng

subtle maidenlinesses

sự trinh tiết tinh tế

radiant maidenlinesses

sự trinh tiết rạng rỡ

Câu ví dụ

her maidenlinesses were admired by everyone at the party.

sự trong trắng của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.

the artist captured the essence of maidenlinesses in her paintings.

nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của sự trong trắng trong các bức tranh của cô ấy.

maidenlinesses can often be seen in young women who are just starting to explore life.

sự trong trắng thường thấy ở những phụ nữ trẻ tuổi vừa bắt đầu khám phá cuộc sống.

she wore her maidenlinesses like a badge of honor.

cô ấy mang sự trong trắng của mình như một biểu tượng danh dự.

in literature, maidenlinesses are often associated with innocence and virtue.

trong văn học, sự trong trắng thường gắn liền với sự ngây thơ và đức hạnh.

the film portrayed maidenlinesses as a fleeting moment in a woman's life.

bộ phim khắc họa sự trong trắng như một khoảnh khắc thoáng chốc trong cuộc đời một người phụ nữ.

her diary entries reflected her thoughts on maidenlinesses and growing up.

những ghi chú trong nhật ký của cô ấy phản ánh những suy nghĩ của cô ấy về sự trong trắng và lớn lên.

many cultures celebrate maidenlinesses as a rite of passage.

nhiều nền văn hóa tôn vinh sự trong trắng như một nghi lễ trưởng thành.

maidenlinesses are often lost in the rush of adulthood.

sự trong trắng thường bị đánh mất trong sự hối hả của cuộc sống trưởng thành.

she often reminisced about the maidenlinesses of her youth.

cô ấy thường hồi tưởng về sự trong trắng của tuổi trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay