maidism

[Mỹ]/ˈmeɪdɪzəm/
[Anh]/ˈmeɪdɪzəm/

Dịch

n. Một bệnh do thiếu vitamin B3 (niacin) gây ra, đặc trưng bởi viêm da, tiêu chảy và sa sút trí tuệ; còn gọi là bệnh pellagra.
Các dạng của từ
số nhiềumaidisms

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing maidism

Chào đón chủ nghĩa hầu gái

maidism's origin

Nguyên gốc của chủ nghĩa hầu gái

rejecting maidism

Từ chối chủ nghĩa hầu gái

maidism debate

Tranh luận về chủ nghĩa hầu gái

maidism emerges

Chủ nghĩa hầu gái xuất hiện

studying maidism

Nghiên cứu chủ nghĩa hầu gái

maidism spreads

Chủ nghĩa hầu gái lan rộng

criticizing maidism

T批評 chủ nghĩa hầu gái

maidism defined

Định nghĩa chủ nghĩa hầu gái

analyzing maidism

Phân tích chủ nghĩa hầu gái

Câu ví dụ

many prisoners suffered from maidism due to poor nutrition and lack of niacin in their diets.

Nhiều tù nhân đã bị mắc bệnh maidism do dinh dưỡng kém và thiếu niacin trong chế độ ăn của họ.

the outbreak of maidism was quickly contained by medical professionals in the region.

Đợt bùng phát maidism đã được các chuyên gia y tế trong khu vực nhanh chóng kiểm soát.

maidism is characterized by three classic symptoms: dermatitis, diarrhea, and dementia.

Maidism được đặc trưng bởi ba triệu chứng điển hình: viêm da, tiêu chảy và sa sút trí tuệ.

doctors can effectively treat maidism with niacin supplements and dietary changes.

Bác sĩ có thể điều trị hiệu quả maidism bằng các chất bổ sung niacin và thay đổi chế độ ăn.

maidism remains a serious health concern in many developing countries.

Maidism vẫn là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở nhiều nước đang phát triển.

the historical epidemic of maidism was linked to corn-based diets lacking essential nutrients.

Đại dịch lịch sử của maidism liên quan đến chế độ ăn dựa trên bắp thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu.

early diagnosis of maidism is crucial for successful treatment and recovery.

Chẩn đoán sớm maidism là rất quan trọng cho điều trị và phục hồi thành công.

public health initiatives aim to eliminate maidism through nutrition education.

Các sáng kiến y tế công cộng nhằm loại bỏ maidism thông qua giáo dục dinh dưỡng.

researchers continue to study the long-term effects of maidism on brain function.

Nghiên cứu viên tiếp tục nghiên cứu tác động lâu dài của maidism đến chức năng não.

maidism can be prevented by consuming foods rich in niacin and tryptophan.

Maidism có thể được ngăn ngừa bằng cách tiêu thụ các thực phẩm giàu niacin và tryptophan.

the link between poverty and maidism has been well documented in medical literature.

Mối liên hệ giữa nghèo đói và maidism đã được ghi chép rõ ràng trong các tài liệu y khoa.

maidism was once a major cause of death in mental institutions across the country.

Maidism từng là nguyên nhân gây tử vong chính trong các cơ sở tâm thần trên khắp cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay