maigers

[Mỹ]/ˈmeɪɡəz/
[Anh]/ˈmeɪɡərz/

Dịch

adj. không có thịt; thuần chay

Cụm từ & Cách kết hợp

maigers group

maigers nhóm

maigers team

maigers đội

maigers project

maigers dự án

maigers network

maigers mạng lưới

maigers strategy

maigers chiến lược

maigers initiative

maigers sáng kiến

maigers community

maigers cộng đồng

maigers event

maigers sự kiện

maigers solution

maigers giải pháp

maigers partnership

maigers quan hệ đối tác

Câu ví dụ

maigers are known for their unique skills.

Những người chơi maiger nổi tiếng với những kỹ năng độc đáo của họ.

many maigers participate in local competitions.

Nhiều người chơi maiger tham gia các cuộc thi địa phương.

maigers often train for years to perfect their craft.

Những người chơi maiger thường luyện tập trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của họ.

the maigers showcased their talents at the festival.

Những người chơi maiger đã thể hiện tài năng của họ tại lễ hội.

she is one of the best maigers in the region.

Cô ấy là một trong những người chơi maiger giỏi nhất trong khu vực.

maigers often collaborate with other artists.

Những người chơi maiger thường hợp tác với các nghệ sĩ khác.

learning from experienced maigers can be beneficial.

Học hỏi từ những người chơi maiger có kinh nghiệm có thể có lợi.

maigers create stunning works of art.

Những người chơi maiger tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

many maigers have their own unique style.

Nhiều người chơi maiger có phong cách độc đáo của riêng họ.

maigers often hold workshops to teach others.

Những người chơi maiger thường tổ chức các buổi hội thảo để dạy người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay