maillard

[Mỹ]/ˈmaɪ.jɑːrd/
[Anh]/ˈmaɪ.jɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phản ứng hóa học giữa các axit amin và đường khử tạo ra hương vị đặc trưng của thực phẩm nâu.

Cụm từ & Cách kết hợp

maillard reaction

phản ứng Maillard

maillard browning

sự chuyển nâu Maillard

maillard flavor

hương vị Maillard

maillard products

các sản phẩm Maillard

maillard chemistry

hóa học Maillard

maillard compounds

các hợp chất Maillard

maillard stage

giai đoạn Maillard

maillard process

quá trình Maillard

maillard effect

hiệu ứng Maillard

Câu ví dụ

the maillard reaction is essential in cooking.

Phản ứng Maillard là điều cần thiết trong nấu ăn.

maillard browning enhances the flavor of grilled meat.

Maillard tạo màu nâu làm tăng hương vị của thịt nướng.

understanding the maillard effect can improve your baking.

Hiểu rõ về hiệu ứng Maillard có thể cải thiện kỹ năng làm bánh của bạn.

chefs often experiment with maillard reactions.

Các đầu bếp thường xuyên thử nghiệm với phản ứng Maillard.

the maillard reaction creates a rich aroma in food.

Phản ứng Maillard tạo ra một mùi thơm phong phú trong thức ăn.

maillard chemistry is crucial for food science.

Hóa học Maillard rất quan trọng đối với khoa học thực phẩm.

perfecting the maillard reaction takes practice.

Hoàn thiện phản ứng Maillard cần có thời gian luyện tập.

maillard flavors can be found in roasted coffee.

Hương vị Maillard có thể được tìm thấy trong cà phê rang.

the maillard reaction occurs when heat is applied.

Phản ứng Maillard xảy ra khi nhiệt được tác dụng.

many dishes benefit from the maillard process.

Nhiều món ăn được hưởng lợi từ quá trình Maillard.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay